looker-on
/'lukər'ɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xem, người đứng xem: Một người quan sát một sự việc, sự kiện hoặc hoạt động đang diễn ra nhưng không tham gia trực tiếp vào nó. Người này thường đứng ở vị trí bên ngoài hoặc ở một khoảng cách để theo dõi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police asked the lookers-on to move back from the scene of the accident. (Cảnh sát yêu cầu những người đứng xem lùi ra xa khỏi hiện trường vụ tai nạn.)
- As a mere looker-on, he had a clear view of the whole argument. (Với tư cách chỉ là một người xem, anh ta có cái nhìn rõ ràng về toàn bộ cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lookers-on see most of the game": Một thành ngữ có nghĩa là người ngoài cuộc (người quan sát khách quan) thường thấy rõ vấn đề hoặc tình huống hơn những người đang trực tiếp tham gia.
- Don't get too emotional; remember, lookers-on see most of the game. (Đừng quá xúc động; hãy nhớ rằng, người ngoài cuộc bao giờ cũng sáng suốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Onlooker (n): Người xem, người đứng nhìn. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn.
- A crowd of onlookers gathered around the street performer. (Một đám đông người xem tụ tập xung quanh người biểu diễn đường phố.)
- Spectator (n): Khán giả, người xem (thường dùng cho các sự kiện thể thao, biểu diễn có tổ chức).
- The stadium was full of excited spectators. (Sân vận động chật kín những khán giả hào hứng.)
- Bystander (n): Người ngoài cuộc, người đứng xem (thường ngụ ý sự thụ động, không can thiệp).
- The attack was witnessed by several bystanders. (Vụ tấn công được chứng kiến bởi một vài người đứng xem.)
Từ đồng nghĩa
- Observer: Người quan sát.
- Witness: Nhân chứng, người chứng kiến.
- Viewer: Người xem (nói chung).
Lưu ý về từ
- Dạng số nhiều: Dạng số nhiều của "looker-on" là "lookers-on". Quy tắc thêm "s" vào từ chính "looker", không phải vào giới từ "on".
- Phong cách: "Looker-on" là một từ có phong cách hơi cổ điển hoặc trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "onlooker" được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ, số nhiều lookers-on /'lukəz'ɔn/
- người xem, người đứng xem
Idioms
- lookers-on see most of the gamengười ngoài cuộc bao giờ cũng sáng suốt hơn; đứng ngoài thấy rõ hơn