looped
/lu:pt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng):
- Say rượu, say xỉn: Trạng thái bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc chất có cồn đến mức mất kiểm soát một phần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After three beers, he was completely looped. (Sau ba cốc bia, anh ta đã hoàn toàn say bí tỉ.)
- She got a little looped at the office party. (Cô ấy đã hơi say trong bữa tiệc văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be looped": thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng để mô tả tình trạng say.
- Don't let him drive; he's looped. (Đừng để anh ấy lái xe; anh ấy đang say rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Loop (động từ): tạo thành vòng, quay vòng.
- The video loops continuously. (Đoạn video phát lặp lại liên tục.)
- Loopy (tính từ, từ lóng): hơi điên, lập dị; cũng có thể có nghĩa say.
- He's acting a bit loopy today. (Hôm nay anh ta cư xử hơi kỳ quặc.)
Từ đồng nghĩa
- Drunk: say rượu.
- Intoxicated: bị nhiễm độc (rượu), say.
- Wasted (từ lóng): say bét nhè.
Thành ngữ liên quan
- Loop someone in: (nghĩa khác, không liên quan đến say rượu) đưa ai đó vào vòng, cập nhật thông tin cho ai.
- Please loop me in on the project updates. (Hãy cập nhật thông tin dự án cho tôi.)