lobed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng thùy, có thùy: Dùng để mô tả một vật, đặc biệt là một bộ phận của thực vật (như lá) hoặc một cơ quan trong cơ thể, có hình dạng được chia thành các phần lồi tròn, gọi là các thùy. Các thùy này có thể không tách rời hoàn toàn mà chỉ là những phần nhô ra, tạo thành các đường cong trên rìa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The oak tree has lobed leaves. (Cây sồi có lá hình thùy.)
- A lobed liver is characteristic of some fish species. (Một lá gan có thùy là đặc điểm của một số loài cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Deeply lobed": có thùy sâu, các đường khía chia cắt sâu vào trong.
- The maple leaf is deeply lobed. (Lá phong có các thùy chia cắt sâu.)
- "Palmately lobed": có thùy hình chân vịt (các thùy tỏa ra từ một điểm).
- The leaf is palmately lobed with five distinct sections. (Chiếc lá có thùy hình chân vịt với năm phần riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lobe (danh từ): thùy.
- the frontal lobe of the brain (thùy trán của não)
- Lobate (tính từ): có thùy (từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong khoa học).
- Lobular (tính từ): thuộc về hoặc có dạng tiểu thùy.
Từ đồng nghĩa
- Indented: có khía, lõm vào.
- Cleft: bị tách, chẻ.
Adjective
- có dạng thùy