looping

Học thuật
Thân thiện
looping

L'avion exécute un looping dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhào lộn (thành) vòng đứng (máy bay): Hành động của một máy bay khi thực hiện một vòng xoay hoàn chỉnh theo mặt phẳng thẳng đứng, tạo thành một đường bay hình vòng tròn khép kín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pilote a exécuté un looping parfait. (Phi công đã thực hiện một pha nhào lộn vòng đứng hoàn hảo.)
    • Les spectateurs ont applaudi le looping de l'avion de chasse. (Khán giả vỗ tay tán thưởng pha nhào lộn vòng đứng của máy bay chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un looping": thực hiện một pha nhào lộn vòng đứng.
    • L'avion de voltige est capable de faire plusieurs loopings à la suite. (Máy bay nhào lộn khả năng thực hiện nhiều vòng nhào lộn liên tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Boucle (n.f): vòng lặp, vòng tròn (nghĩa chung, không chỉ trong hàng không).
  • Vrille (n.f): sự lao xuống xoáy trôn ốc (một động tác nhào lộn khác của máy bay).
Từ đồng nghĩa
  • Boucle aérienne: vòng bay trên không (cách diễn đạt khác).
  • Voltage (trong ngữ cảnh thông tục, ít dùng): sự nhào lộn.
Lưu ý
  • Từ "looping" trong tiếng Phápmột danh từ mượn từ tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không, đặc biệtbiểu diễn nhào lộn hoặc huấn luyện bay. không được sử dụng với nghĩa "vòng lặp" trong lập trình máy tính; trong ngữ cảnh đó, từ "boucle" được sử dụng.
looping

L'avion exécute un looping dans le ciel bleu.

danh từ giống đực
  1. sự nhào lộn (thành) vòng đứng (máy bay)

Từ gần giống