looping
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lặp lại (trong khoa học máy tính): "looping" chỉ hành động thực thi một tập hợp các lệnh giống nhau một số lần nhất định hoặc cho đến khi đạt được kết quả cụ thể. Quá trình này còn được gọi là "iteration" (sự lặp).
- Vòng lặp: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "looping" cũng có thể chỉ một cấu trúc lập trình thực hiện việc lặp lại các lệnh.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "loop"):
- Đang tạo vòng, đang quấn vòng: Chỉ hành động tạo thành một vòng tròn hoặc đường cong khép kín.
- Đang lặp lại: Chỉ hành động thực hiện một hành động nhiều lần, thường là trong một chu kỳ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The solution is obtained by looping through the data set. (Giải pháp đạt được bằng cách lặp qua tập dữ liệu.)
- In programming, looping is essential for automating repetitive tasks. (Trong lập trình, sự lặp lại là cần thiết để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.)
Động từ:
- The film is looping continuously in the background. (Bộ phim đang được phát lặp liên tục ở nền.)
- She is looping the rope around the pole. (Cô ấy đang quấn dây thừng quanh cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Looping structure": Cấu trúc lặp (ví dụ: vòng lặp "for", "while" trong lập trình).
- A looping structure can save time by executing commands repeatedly. (Một cấu trúc lặp có thể tiết kiệm thời gian bằng cách thực thi các lệnh nhiều lần.)
"Looping in music": Kỹ thuật lặp lại một đoạn nhạc ngắn.
- The DJ used looping to create a seamless beat. (DJ đã sử dụng kỹ thuật lặp để tạo ra một nhịp điệu liền mạch.)
"Infinite looping": Lặp vô hạn, xảy ra khi một vòng lặp không có điều kiện dừng.
- Infinite looping can cause a program to crash. (Lặp vô hạn có thể khiến chương trình bị treo.)
Biến thể và từ gần giống
- Loop (danh từ/động từ): vòng, vòng lặp; tạo vòng.
- The road forms a loop around the lake. (Con đường tạo thành một vòng quanh hồ.)
- Looped (tính từ): có dạng vòng, được lặp lại.
- The looped animation played on the screen. (Hoạt ảnh được lặp lại phát trên màn hình.)
- Looper (danh từ): thiết bị hoặc người thực hiện việc lặp.
- The musician used a looper to layer sounds. (Nhạc sĩ đã dùng thiết bị lặp để xếp chồng âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Repetition (danh từ): sự lặp lại.
- The repetition of the same task can be boring. (Việc lặp lại cùng một nhiệm vụ có thể gây nhàm chán.)
- Iteration (danh từ): sự lặp (thường dùng trong lập trình).
- Each iteration of the loop processes one item. (Mỗi lần lặp của vòng lặp xử lý một mục.)
- Cycling (danh từ): sự tuần hoàn, lặp theo chu kỳ.
- The cycling of the seasons is a natural phenomenon. (Sự tuần hoàn của các mùa là một hiện tượng tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loop in: đưa ai đó vào một cuộc trò chuyện hoặc quy trình.
- Please loop me in on the email thread. (Làm ơn đưa tôi vào chuỗi email đó.)
- Loop out: loại bỏ hoặc thoát khỏi một vòng lặp.
- The program will loop out after the condition is met. (Chương trình sẽ thoát khỏi vòng lặp sau khi điều kiện được đáp ứng.)
Thành ngữ liên quan
- In the loop: nằm trong nhóm biết thông tin hoặc tham gia vào quy trình.
- Keep me in the loop about the project updates. (Hãy cập nhật cho tôi về tiến độ dự án.)
- Out of the loop: không biết thông tin hoặc không tham gia.
- I've been out of the loop since I went on vacation. (Tôi đã không nắm thông tin kể từ khi đi nghỉ.)