loose-jointed

Học thuật
Thân thiện
loose-jointed

The old wooden puppet has loose-jointed limbs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nối lỏng, được kết hợp một cách lỏng lẻo: Mô tả một cấu trúc vật hoặc trừu tượng trong đó các bộ phận được liên kết với nhau một cách không chặt chẽ, linh hoạt hoặc thiếu sự gắn kết chặt chẽ. Có thể chỉ cách các khớp xương di chuyển dễ dàng hoặc cách các ý tưởng trong một bài viết được sắp xếp thiếu liên kết.
dụ sử dụng
  • (Con rối thiết kế lỏng lẻo, cho phép di chuyển theo những cách buồn cười, khó đoán.)
  • (Bài luận của anh ấy lỏng lẻo, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác không sự chuyển tiếp rõ ràng.)
  • ( một công, ấy khớp lỏng lẻo linh hoạt một cách đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loose-jointed" thường được dùng với nghĩa ẩn dụ để phê bình các tác phẩm văn học, bài diễn văn hoặc lập luận cấu trúc kém, thiếu sự mạch lạc liên kết chặt chẽ giữa các phần.
    • The novel's loose-jointed narrative made it difficult to follow the main plot. (Cốt truyện lỏng lẻo của cuốn tiểu thuyết khiến người đọc khó theo dõi diễn biến chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Loose-limbed (adj): tay chân linh hoạt, thả lỏng (thường dùng để mô tả vận động viên hoặc công).
    • The gymnast was loose-limbed and graceful. (Vận động viên thể dục dụng cụ cơ thể linh hoạt duyên dáng.)
  • Lax (adj): Lỏng lẻo, không nghiêm ngặt (về quy tắc, kỷ luật).
  • Rambling (adj): Lan man, dài dòng (về bài viết, bài nói).
Từ đồng nghĩa
  • Unstructured: Không cấu trúc.
  • Disjointed: Rời rạc, không liên kết.
  • Flexible: Linh hoạt, dẻo dai (nghĩa tích cực hơn khi nói về thể chất).
Từ trái nghĩa
  • Tightly-knit: Kết nối chặt chẽ.
  • Coherent: Mạch lạc, chặt chẽ.
  • Rigid: Cứng nhắc, ít linh hoạt.
loose-jointed

The old wooden puppet has loose-jointed limbs.

Adjective
  1. được nối lỏng, được kết hợp một cách lỏng lẻo
    • a loose-jointed paragraph
      một đoạn văn được cấu trúc lỏng lẻo

Từ tương tự