lax

/læks/
Học thuật
Thân thiện
lax

A student's lax study habits lead to poor grades.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lỏng lẻo, không chặt chẽ: Chỉ sự thiếu sự nghiêm ngặt, chặt chẽ hoặc sự kiểm soát cần thiết.
    • Không nghiêm túc, cẩu thả: Chỉ thái độ hoặc cách làm việc thiếu sự cẩn thận, chính xác hoặc nghiêm túc.
    • Chùng, nhão (về thể chất): Mô tả thứ đó không căng, không chắc, thiếu độ đàn hồi hoặc sức mạnh.
dụ sử dụng
  • (Các thủ tục an ninh lỏng lẻo của công ty đã dẫn đến một vụ rỉ dữ liệu.)
  • (Anh ấy thái độ rất không nghiêm túc đối với việc học của mình.)
  • (Sau nhiều năm sử dụng, sợi dây trở nên chùng không an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be lax about something": Tỏ ra lỏng lẻo, không nghiêm túc về một việc đó.
    • The manager was lax about enforcing the dress code. (Người quản lý đã lỏng lẻo trong việc thực thi quy định về trang phục.)
  • "Lax standards": Các tiêu chuẩn thấp, không nghiêm ngặt.
    • The product was recalled due to lax safety standards at the factory. (Sản phẩm bị thu hồi do các tiêu chuẩn an toàn lỏng lẻo tại nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Laxity (danh từ): Sự lỏng lẻo, tính không nghiêm ngặt.
    • The laxity of the rules caused many problems. (Sự lỏng lẻo của các quy tắc đã gây ra nhiều vấn đề.)
  • Laxness (danh từ): Sự lỏng lẻo, sự cẩu thả (cùng nghĩa với "laxity").
    • His general laxness is affecting the whole team. (Sự cẩu thả chung của anh ta đang ảnh hưởng đến cả nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Slack: Lỏng lẻo, thiếu sự chặt chẽ.
  • Negligent: Cẩu thả, thiếu sự quan tâm đúng mức.
  • Careless: Bất cẩn, thiếu cẩn thận.
  • Lenient: Khoan dung, dễ dãi (thường về hình phạt hoặc quy tắc).
Từ trái nghĩa
  • Strict: Nghiêm ngặt, chặt chẽ.
  • Rigorous: Nghiêm khắc, khắt khe.
  • Taut: Căng, chặt.
  • Vigilant: Cảnh giác, thận trọng.
lax

A student's lax study habits lead to poor grades.

danh từ
  1. hồi (ở Na-uy, Thuỵ-ddiển)
tính từ
  1. lỏng lẻo, không chặt chẽ; không nghiêm
    • lax discipline
      kỷ luật lỏng lẻo