looseleaf

Học thuật
Thân thiện
looseleaf

A student adds a page to her looseleaf notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sách, vở, tài liệu) có thể tháo rời hoặc thay thế từng tờ giấy riêng lẻ: Dùng để mô tả một loại bìa hoặc bộ sưu tập chế đóng gáy (thường vòng kim loại, lò xo hoặc thanh cài) cho phép người dùng dễ dàng thêm, bớt hoặc sắp xếp lại các trang giấy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I prefer a looseleaf notebook for my class notes so I can reorganize them later. (Tôi thích một cuốn vở đóng lỏng cho ghi chú trên lớp để sau này có thể sắp xếp lại.)
    • The manual is provided in a looseleaf format for easy updates. (Sổ tay hướng dẫn được cung cấpđịnh dạng có thể tháo rời trang để dễ dàng cập nhật.)
    • She bought a pack of looseleaf paper to refill her binder. ( ấy đã mua một tập giấy rời để bổ sung vào bìa kẹp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Looseleaf system": Hệ thống lưu trữ tài liệu dạng rời, thường dùng trong văn phòng hoặc thư viện, cho phép cập nhật thông tin một cách linh hoạt.
    • The company uses a looseleaf system for its constantly changing policy documents. (Công ty sử dụng hệ thống tài liệu rời cho các văn bản chính sách thường xuyên thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Loose-leaf (adj): Cách viết dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "looseleaf".

    • A loose-leaf binder (Một chiếc bìa kẹp tài liệu dạng rời).
  • Binder (n): Bìa kẹp, thường dùng chung với giấy "looseleaf".

  • Refill paper (n): Giấy bổ sung, giấy thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • Detachable-leaf: trang có thể tháo rời.
  • Modular: Dạng -đun, có thể thay đổi cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "looseleaf" với tư cách một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "looseleaf".)

looseleaf

A student adds a page to her looseleaf notebook.

Adjective
  1. (sách, vở) được dóng theo cách có thể tháo rời từng tờ ra

Từ tương tự