unbound

/'ʌn'baund/
Học thuật
Thân thiện
unbound

The librarian placed the unbound manuscript on the restoration table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được cởi trói, được tháo ra, được mở ra: Trạng thái không còn bị buộc, trói, hoặc gắn chặt vào vật đó.
    • Không bị ràng buộc: (Nghĩa bóng) Không bị giới hạn bởi các quy tắc, nghĩa vụ, hoặc cam kết; tự do.
    • Đóng tạm (sách): Chỉ một cuốn sách chưa được đóng bìa cứng vĩnh viễn; các trang sách rời hoặc chỉ được đóng tạm.
  2. Động tính từ quá khứ (Past Participle):

    • dạng quá khứ phân từ của động từ "unbind" (cởi trói, tháo ra).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The prisoner was finally unbound and set free. (Tên nhân cuối cùng đã được cởi trói thả tự do.)
    • She felt unbound by traditional expectations. ( ấy cảm thấy không bị ràng buộc bởi những kỳ vọng truyền thống.)
    • The library has a collection of rare unbound manuscripts. (Thư viện một bộ sưu tập các bản thảo quý hiếm chưa đóng thành sách.)
  • Động tính từ quá khứ:

    • He had unbound the packages before I arrived. (Anh ấy đã mở các gói hàng ra trước khi tôi đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unbound energy/enthusiasm": Năng lượng/sự nhiệt tình không bị kiềm chế, tự do thể hiện.

    • The artist's unbound creativity led to a groundbreaking exhibition. (Sự sáng tạo không bị giới hạn của nghệ sĩ đã dẫn đến một triển lãm đột phá.)
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương: Thường dùng để diễn tả sự tự do về tư tưởng hoặc tinh thần.

    • Prometheus Unbound (một vở kịch của Shelley) sử dụng từ này như một biểu tượng cho sự giải phóng.
Biến thể từ liên quan
  • Unbind (động từ): Cởi trói, tháo ra, mở ra.
  • Bound (tính từ): Bị buộc, bị ràng buộc. (Đây từ trái nghĩa phổ biến của "unbound").
  • Unbounded (tính từ): Vô hạn, không giới hạn. (Nhấn mạnh sựhạn hơn trạng thái được tháo ra).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa được tháo ra):
    • Untied: Được cởi ra.
    • Unfettered: Được tháo gông cùm, không bị xiềng xích.
  • Tính từ (nghĩa không bị ràng buộc):
    • Free: Tự do.
    • Unrestrained: Không bị kiềm chế.
    • Unconstrained: Không bị ép buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với "unbound" tính từ/động tính từ. Cụm từ liên quan đến động từ gốc "unbind") - Unbind from: Tháo/cởi ra khỏi cái . - He carefully unbound the rope from the post. (Anh ấy cẩn thận tháo sợi dây ra khỏi cột.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "unbound")

unbound

The librarian placed the unbound manuscript on the restoration table.

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của unbind
tính từ
  1. được cởi trói, được cởi ra, được tháo ra
  2. đóng tạm (sách)
  3. (nghĩa bóng) không bị ràng buộc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unbound"