lop-sided

/'lɔp'saidid/
Học thuật
Thân thiện
lop-sided

The picture frame hangs lop-sided on the wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghiêng hẳn về một bên: Mô tả một vật thể một bên thấp hơn hoặc nặng hơn bên kia, dẫn đến sự mất cân bằng về hình dáng hoặc vị trí.
    • Không cân xứng, không cân: Mô tả một tình huống, sự so sánh hoặc kết quả trong đó một bên có lợi thế, ưu thế hoặc tỷ lệ lớn hơn hẳn so với bên kia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cake came out of the oven lop-sided. (Chiếc bánh ra khỏi bị nghiêng hẳn về một bên.)
    • The lop-sided score of 10-1 disappointed the fans. (Tỷ số không cân 10-1 làm người hâm mộ thất vọng.)
    • It was a lop-sided debate because only one side had proper data. (Đó một cuộc tranh luận không cân xứng chỉ một bên có dữ liệu đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lop-sided victory/win": chiến thắng áp đảo, một chiều.

    • The election resulted in a lop-sided victory for the incumbent. (Cuộc bầu cử kết thúc với một chiến thắng áp đảo dành cho người đương nhiệm.)
  • "lop-sided agreement/deal": thỏa thuận/ giao kèo bất lợi, thiên lệch.

    • The contract seemed lop-sided, favoring the corporation over the small supplier. (Hợp đồng có vẻ thiên lệch, lợi cho tập đoàn hơn nhà cung cấp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lopsidedly (trạng từ): một cách không cân xứng, nghiêng hẳn về một bên.

    • The votes were distributed lopsidedly across the regions. (Phiếu bầu được phân bổ một cách không cân xứng giữa các vùng.)
  • Lopsidedness (danh từ): sự không cân xứng, tình trạng nghiêng lệch.

    • The lopsidedness of the trade relationship is a major concern. (Sự không cân xứng trong quan hệ thương mại một mối lo ngại lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Asymmetrical: không đối xứng (về hình dáng).
  • Uneven: không đều, chênh lệch.
  • Skewed: lệch, thiên vị.
  • One-sided: một chiều, thiên vị.
Từ trái nghĩa
  • Balanced: cân bằng.
  • Symmetrical: đối xứng.
  • Even: đều đặn, ngang bằng.
  • Equitable: công bằng.
Thành ngữ liên quan
  • A lop-sided grin/smile: nụ cười méo mó, lệch về một bên miệng (thường do cảm xúc mỉa mai hoặc gượng gạo).
    • He gave me a lop-sided grin when he heard the news. (Anh ấy nở một nụ cười méo với tôi khi nghe tin.)
lop-sided

The picture frame hangs lop-sided on the wall.

tính từ
  1. nghiêng hẳn về một bên; không cân xứng, không cân

Từ chứa "lop-sided"