lopstick
/'lɔpstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây xén hết cành dưới (để làm dấu): Một cái cây đã bị chặt bỏ hết các cành ở phần thân dưới, thường được tạo ra một cách có chủ đích để đánh dấu một địa điểm, lối đi hoặc ranh giới, đặc biệt phổ biến trong các khu vực hoang dã ở Canada.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The trapper left a lopstick to mark the trail. (Người thợ săn để lại một cây xén cành để đánh dấu đường mòn.)
- We knew we were on the right path when we saw the old lopstick. (Chúng tôi biết mình đang đi đúng đường khi nhìn thấy cây xén cành cũ kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To use as a lopstick": Sử dụng (một cái cây) như một vật đánh dấu bằng cách xén cành.
- The explorers decided to use the tall pine as a lopstick for their camp. (Những nhà thám hiểm quyết định sử dụng cây thông cao làm vật đánh dấu cho khu cắm trại của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trail marker (n): Vật đánh dấu đường mòn (nghĩa rộng hơn, có thể là đá xếp, vết khắc, không nhất thiết là cây xén cành).
- Blaze (n): Dấu hiệu (thường là vết cắt trên vỏ cây) để đánh dấu đường.
Từ đồng nghĩa
- Trail tree: Cây đường mòn (một thuật ngữ khác chỉ cây được biến đổi để đánh dấu).
- Marker tree: Cây đánh dấu.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh Canada và liên quan đến các hoạt động ngoài trời, thám hiểm hoặc lịch sử khai phá.
- Đây là một từ khá chuyên biệt và ít phổ biến trong tiếng Anh tổng quát.
danh từ
- (Ca-na-dda) cây xén hết cành dưới (để làm dấu)