loquat

/'loukwɔt/
Học thuật
Thân thiện
loquat

A child picks a ripe loquat from the tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sơn trà Nhật Bản: Một loại cây nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới thường xanh, nguồn gốc từ Trung Quốc Nhật Bản, cho quả ăn được.
    • Quả của cây sơn trà Nhật Bản: Một loại quả nhỏ, màu vàng hoặc cam, kích thước tương tự quả ô liu, hạt to thịt quả tương đối ít, thường được dùng để làm mứt hoặc ăn tươi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • The loquat in our garden produces fruit every spring. (Cây sơn trà Nhật Bản trong vườn chúng tôi ra quả mỗi mùa xuân.)
    • Loquat trees have large, dark green leaves. (Cây sơn trà Nhật Bản to, màu xanh đậm.)
  • Danh từ (chỉ quả):

    • She made a delicious jam from fresh loquats. ( ấy làm mứt ngon từ quả sơn trà Nhật Bản tươi.)
    • The loquat has a sweet and slightly tangy flavor. (Quả sơn trà Nhật Bản vị ngọt hơi chua nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loquat blossom": Hoa của cây sơn trà Nhật Bản, thường mùi thơm.

    • The scent of loquat blossom fills the air in early spring. (Hương hoa sơn trà Nhật Bản tỏa khắp không khí vào đầu xuân.)
  • "Loquat leaf": cây sơn trà Nhật Bản, đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền.

    • Loquat leaf tea is believed to have medicinal properties. (Trà sơn trà Nhật Bản được cho đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Japanese medlar: Một tên gọi khác bằng tiếng Anh cho "loquat".
  • Eriobotrya japonica: Tên khoa học của cây sơn trà Nhật Bản.
Từ đồng nghĩa
  • Japanese plum: Mận Nhật Bản (một tên gọi thông thường khác cho loại quả này, mặc dù không chính xác về mặt thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "loquat").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "loquat").

loquat

A child picks a ripe loquat from the tree.

danh từ
  1. (thực vật học) cây sơn trà Nhật-bản

Từ gần giống