liquate

/'likweit/
Học thuật
Thân thiện
liquate

The worker liquates the metal in the furnace.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tách lỏng, tách lệch (kim loại): Chỉ quá trình làm nóng chảy một hợp kim để tách riêng các thành phần kim loại nhiệt độ nóng chảy khác nhau. Thành phần nhiệt độ nóng chảy thấp hơn sẽ chảy ra trước được tách ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The metallurgist will liquate the alloy to separate the tin from the lead. (Nhà luyện kim sẽ tách lỏng hợp kim để tách thiếc ra khỏi chì.)
    • This ancient technique was used to liquate silver from its ore. (Kỹ thuật cổ xưa này đã được dùng để tách lỏng bạc ra khỏi quặng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liquating furnace": tách lỏng, tách lệch.
    • The metal was purified in a liquating furnace. (Kim loại được tinh chế trong một tách lỏng.)
  • "Liquated metal": Kim loại đã được tách lỏng.
    • The liquated metal was then cast into ingots. (Kim loại đã được tách lỏng sau đó được đúc thành thỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquation (danh từ): Sự tách lỏng, sự tách lệch; quá trình hoặc kết quả của việc tách lỏng.
    • Liquation is an important step in refining certain metals. (Tách lỏng một bước quan trọng trong việc tinh chế một số kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Separate by melting: Tách ra bằng cách làm nóng chảy.
  • Fractional melting: Nóng chảy phân đoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

liquate

The worker liquates the metal in the furnace.

ngoại động từ
  1. tách lỏng, tách lệch (kim loại)

Từ gần giống