lordship
/'lɔ:dʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền lực, uy quyền, quyền thế: Quyền lực hoặc vị thế của một lãnh chúa, đặc biệt trong hệ thống phong kiến.
- Lãnh địa, gia trang: Khu đất đai hoặc tài sản thuộc quyền sở hữu và quản lý của một lãnh chúa.
- Danh hiệu tôn kính: Một cách xưng hô trang trọng dành cho một nam quý tộc (như hầu tước, bá tước, tử tước, nam tước), một giám mục, hoặc một thẩm phán ở Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa quyền lực):
- He exercised his lordship over the vast estate. (Ông ấy thực thi quyền lực của mình trên khắp lãnh địa rộng lớn.)
- Danh từ (nghĩa lãnh địa):
- The old lordship included several villages and farms. (Lãnh địa cũ bao gồm nhiều ngôi làng và trang trại.)
- Danh từ (nghĩa danh hiệu):
- "Does Your Lordship wish to see the documents?" the servant asked. ("Ngài có muốn xem các tài liệu không?" người hầu hỏi.)
- His Lordship will be arriving shortly. (Ngài sẽ đến trong giây lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hold something in lordship": Nắm giữ quyền sở hữu và quyền lực đối với một thứ gì đó.
- The family held the land in lordship for centuries. (Gia đình đó đã nắm giữ quyền sở hữu vùng đất trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lord (n): Lãnh chúa, chúa tể, quý tộc.
- Ladyship (n): Danh hiệu tôn kính tương ứng dành cho nữ quý tộc (phu nhân, công nương).
Từ đồng nghĩa
- Authority (n): quyền lực, thẩm quyền.
- Dominion (n): quyền thống trị, lãnh thổ.
- Estate (n): điền trang, tài sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "lordship")
Thành ngữ liên quan
- "Lordship of the manor": Quyền lãnh chúa của một trang viên, một chức vụ và quyền lực lịch sử ở nông thôn nước Anh.
- The title includes the lordship of the manor. (Danh hiệu đó bao gồm quyền lãnh chúa của trang viên.)
danh từ
- quyền thế, uy quyền, quyền lực; quyền chiếm hữu (của đại quý tộc phong kiến)
- gia trang; lâu đài (của đại quý tộc phong kiến)
Idioms
- Your lordship
- His lordshipcác hạ (tiếng tôn xưng các nhà quý tộc)