lorenz

lorenz

Konrad Lorenz observed a family of greylag geese in a meadow.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lorenz họ của một nhà động vật học người Áo (Konrad Lorenz, 1903–1989), người chuyên nghiên cứu hành vi của các loài chim nhấn mạnh tầm quan trọng của các hành vi bẩm sinh so với các hành vi học được. Ông một trong những người sáng lập ngành tập tính học (ethology).

dụ sử dụng
  • (Konrad Lorenz nổi tiếng với công trình nghiên cứu về sự in dấuloài ngỗng.)
  • (Các nghiên cứu của Lorenz cho thấy nhiều hành vi của động vật bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lorenz attractor": Một thuật ngữ trong lý thuyết hỗn loạn (chaos theory), được đặt theo tên của nhà khí tượng học Edward Lorenz, không liên quan đến Konrad Lorenz.
    • The Lorenz attractor is a set of chaotic solutions to a system of differential equations. (Lorenz attractor một tập hợp các nghiệm hỗn loạn của một hệ phương trình vi phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Lorenzian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Lorenz hoặc các lý thuyết của ông.
    • The Lorenzian approach to animal behavior emphasizes instinct. (Cách tiếp cận Lorenzian đối với hành vi động vật nhấn mạnh bản năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Konrad Lorenz: tên đầy đủ của nhà khoa học (thường dùng khi nhắc đến ông).
  • Ethologist: nhà tập tính học (chỉ chung các nhà khoa học nghiên cứu hành vi động vật, không riêng Lorenz).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Lorenz".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lorenz".