loricata

loricata

A scientist points to a loricata fossil in a museum display.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tên gọi của bộ Cá sấu (Crocodylia): "loricata" một danh từ khoa học, dùng trong phân loại động vật học để chỉ bộ động vật bao gồm cá sấu, cá sấu mõm ngắn các loài liên quan. Từ này hiện nay không còn được sử dụng phổ biến, đã được thay thế bằng "Crocodylia".

dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ "loricata" trước đây được dùng để mô tả bộ bao gồm cá sấu cá sấu mõm ngắn.)
  • (Trong các văn bản khoa học , bạn có thể thấy "loricata" chỉ bộ Crocodylia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh cổ sinh vật học: "loricata" có thể xuất hiện khi thảo luận về phân loại lịch sử của các loài bò sát.
    • Fossil records often classify ancient reptiles under "loricata".
      (Các hồ sơ hóa thạch thường phân loại các loài bò sát cổ đại dưới "loricata".)
Biến thể từ gần giống
  • Loricate (tính từ): vảy cứng, lớp giáp (dùng để mô tả đặc điểm của động vật vảy dày như cá sấu).
    • The loricate skin of a crocodile is highly durable.
      (Da vảy cứng của cá sấu rất bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Crocodylia (danh từ): bộ Cá sấu, tên gọi hiện đại thay thế cho "loricata".
  • Crocodilia (danh từ): một biến thể chính tả khác của Crocodylia.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "loricata".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Từ chứa "loricata"