lorrain

Học thuật
Thân thiện
lorrain

Une famille lorraine prépare une tarte aux mirabelles dans sa cuisine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) vùng Lorraine: Chỉ những nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho vùng Lorraine của nước Pháp.
    • Ví dụ: La cuisine lorraine est réputée pour ses quiches. (Ẩm thực vùng Lorraine nổi tiếng với các món bánh kếp.)
  2. Danh từ:

    • Người Lorraine: Chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ vùng Lorraine.
    • Ví dụ: Elle est une Lorraine fière de ses traditions. ( ấymột người Lorraine tự hào về truyền thống của mình.)
  3. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Lorraine: Chỉ phương ngữ hoặc nhóm phương ngữ thuộc ngôn ngữ Oïl, được nóivùng Lorraine.
    • Ví dụ: Le lorrain possède des particularités linguistiques uniques. (Tiếng Lorraine những đặc điểm ngôn ngữ học độc đáo.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nous avons visité un village lorrain typique. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng điển hình của vùng Lorraine.)
    • Ce fromage est une spécialité lorraine. (Loại pho mát nàymột đặc sản của vùng Lorraine.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • Les Lorrains célèbrent la fête de la Mirabelle. (Người dân Lorraine tổ chức lễ hội Mirabelle.)
    • Un Lorrain m'a expliqué l'histoire de sa région. (Một người Lorraine đã giải thích cho tôi lịch sử vùng của anh ấy.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • Certains mots du lorrain sont encore utilisés localement. (Một số từ trong tiếng Lorraine vẫn được sử dụngđịa phương.)
    • L'étude du lorrain intéresse les linguistes. (Việc nghiên cứu tiếng Lorraine thu hút các nhà ngôn ngữ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la lorraine": Theo kiểu, cách thức của vùng Lorraine (thường dùng trong ẩm thực).
    • Une quiche lorraine est préparée à la lorraine, avec des lardons. (Một chiếc bánh kếp kiểu Lorraine được chế biến theo kiểu Lorraine, với thịt xông khói.)
Biến thể từ liên quan
  • Lorraine (danh từ riêng giống cái): Tên vùng Lorraine của nước Pháp.
    • La région de Lorraine est riche en histoire. (Vùng Lorraine giàu lịch sử.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Pour la région: Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt là "de la région Lorraine" (của vùng Lorraine).
  • Pour la personne: "Habitant de la Lorraine" (cư dân vùng Lorraine).
  • Pour la langue: "Dialecte de Lorraine" (phương ngữ vùng Lorraine).
lorrain

Une famille lorraine prépare une tarte aux mirabelles dans sa cuisine.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Lo-ren (pháp)
danh từ
  1. người xứ Lo-ren
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Lo-ren

Từ gần giống