larron

Học thuật
Thân thiện
larron

Un larron s'enfuit avec un sac à main volé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ cắp, tên trộm: Từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, dùng để chỉ người ăn cắp, ăn trộm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les gendarmes ont arrêté le larron. (Cảnh sát đã bắt được tên trộm.)
    • C'était un larron célèbre au Moyen Âge. (Hắnmột tên trộm khét tiếng thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "larron d'amour" (danh từ giống đực): kẻ cướp tình, đồ sở khanh (người cướp đi tình cảm của người khác).
    • Il a joué les larrons d'amour sans se soucier des sentiments. (Hắn đã làm trò đồ sở khanh không quan tâm đến tình cảm.)
  • "larron d'eau" (danh từ giống đực): mương thoát nước, rãnh thoát nước (nghĩa cổ).
  • "larron d'honneur" (danh từ giống đực): như "larron d'amour".
  • "s'entendre comme larrons en foire" (thành ngữ): hiểu nhau, thông đồng với nhau như những tên trộmhội chợ, ý chỉ một đồng một cốt, rất ăn ý với nhau (thường theo nghĩa xấu).
    • Ces deux partenaires s'entendent comme larrons en foire. (Hai đối tác này một đồng một cốt với nhau.)
  • "un troisième larron" (thành ngữ): kẻ thứ ba (ám chỉ người xuất hiện hưởng lợi từ cuộc tranh chấp giữa hai bên khác), ngư ông đắc lợi.
    • Pendant leur dispute, un troisième larron a profité de la situation. (Trong lúc họ tranh cãi, một kẻ thứ ba đã hưởng lợi từ tình huống.)
Biến thể từ gần giống
  • Larronnesse (danh từ giống cái, cổ): nữ kẻ cắp, tên trộm nữ. (Dạng giống cái cổ của "larron").
Từ đồng nghĩa
  • Voleur (danh từ giống đực): kẻ cắp, tên trộm (từ thông dụng hiện đại).
  • Cambrioleur (danh từ giống đực): kẻ trộm, kẻ đột nhập.
  • Filou (danh từ giống đực): kẻ cắp vặt, kẻ lừa đảo.
Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ chính đã được liệt kê trong phần Các cách sử dụng nâng cao do chúng chứa từ khóa chính "larron").

larron

Un larron s'enfuit avec un sac à main volé.

danh từ giống đực
  1. (danh từ giống cái larronnesse) (từ ; nghĩa ) kẻ cắp
    • larron d'amour
      đồ sở khanh
    • larron d'eau
      mương thoát nước
    • larron d'honneur
      như larron d'amour
    • s'entendre comme larrons en foire
      một đồng một cốt với nhau
    • un troisième larron
      ngư ông đắc lợi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "larron"