lossless
Học thuậtThân thiện
The audio engineer uses a lossless format to preserve the original sound quality.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hao hụt, không mất mát, không tổn thất: Mô tả một quá trình, hệ thống hoặc phương pháp mà trong đó không có sự suy giảm, giảm chất lượng, hoặc mất mát dữ liệu, năng lượng, hoặc thông tin so với bản gốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lossless compression is essential for archiving professional photos. (Nén không tổn thất là điều cần thiết để lưu trữ ảnh chuyên nghiệp.)
- This audio format promises lossless sound quality. (Định dạng âm thanh này hứa hẹn chất lượng âm thanh không mất mát.)
- The data was transferred via a lossless channel. (Dữ liệu đã được truyền qua một kênh không hao hụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lossless transmission": Truyền tải không tổn thất.
- Fiber optic cables allow for nearly lossless transmission of signals. (Cáp quang cho phép truyền tải tín hiệu gần như không tổn thất.)
"Lossless algorithm": Thuật toán không mất mát.
- The software uses a lossless algorithm to ensure no detail is lost. (Phần mềm sử dụng một thuật toán không mất mát để đảm bảo không chi tiết nào bị mất.)
Biến thể và từ gần giống
Losslessly (trạng từ): Một cách không tổn thất.
- The file was compressed losslessly. (Tệp đã được nén một cách không tổn thất.)
Lossy (tính từ, từ trái nghĩa): Có tổn thất, có mất mát (thường dùng trong nén dữ liệu).
- MP3 is a lossy audio format. (MP3 là một định dạng âm thanh có tổn thất.)
Từ đồng nghĩa
- Non-destructive: Không phá hủy, không làm hư hại (thường dùng trong chỉnh sửa ảnh/kỹ thuật).
- Perfect fidelity: Độ trung thực hoàn hảo (nhấn mạnh vào chất lượng tái tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "lossless").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lossless").
The audio engineer uses a lossless format to preserve the original sound quality.
Adjective
- không hao hụt, không mất mát, không tổn thất