lossy

Học thuật
Thân thiện
lossy

The audio file was compressed using a lossy format.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ra sự giảm, mất mát, hoặc tổn hao: Thuật ngữ "lossy" mô tả một quá trình hoặc phương pháp trong đó một phần thông tin, dữ liệu, hoặc chất lượng bị mất đi không thể khôi phục lại được. thường được sử dụng trong lĩnh vực xử lý tín hiệu nén dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • JPEG is a lossy compression format for images. (JPEG một định dạng nén gây mất mát dữ liệu cho hình ảnh.)
    • Converting an audio file to MP3 involves lossy compression. (Việc chuyển đổi một tệp âm thanh sang MP3 liên quan đến việc nén gây tổn hao.)
    • This algorithm is lossy, so some details will be permanently removed. (Thuật toán này gây mất mát, vậy một số chi tiết sẽ bị loại bỏ vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lossy compression": nén gây mất mát.
    • For web use, lossy compression is often acceptable to reduce file size. (Để sử dụng trên web, nén gây mất mát thường được chấp nhận để giảm kích thước tệp.)
  • "lossy format": định dạng gây mất mát.
    • MP3 is a lossy format, unlike FLAC which is lossless. (MP3 một định dạng gây mất mát, không giống như FLAC định dạng không mất mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Lossless (adj): không mất mát, không tổn hao.
    • PNG is a lossless image format. (PNG một định dạng hình ảnh không mất mát.)
  • Loss (n): sự mất mát, tổn thất.
    • Data loss can be a serious problem. (Sự mất mát dữ liệu có thể một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Degrading (adj): làm suy giảm chất lượng.
  • Compromising (adj): đánh đổi, hy sinh (chất lượng).
Từ trái nghĩa
  • Lossless (adj): không mất mát.
  • Preserving (adj): bảo toàn, giữ nguyên.
lossy

The audio file was compressed using a lossy format.

Adjective
  1. gây ra sự giảm, mất mát, hoặc tổn hao

Từ trái nghĩa

Từ chứa "lossy"