lotus-eater
/'loutəs,i:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ hưởng lạc, kẻ thích nhàn hạ, kẻ sống trong sự lười biếng mơ mộng: Một người từ chối tham gia vào những công việc bận rộn, khó khăn của thế giới thực tại và thích sống trong sự nhàn hạ, thụ hưởng khoái lạc hoặc mơ mộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After winning the lottery, he quit his job and became a complete lotus-eater, spending his days traveling and relaxing. (Sau khi trúng số, anh ta nghỉ việc và trở thành một kẻ hưởng lạc hoàn toàn, dành những ngày của mình để du lịch và thư giãn.)
- The poet was often accused of being a lotus-eater, more interested in daydreams than in practical affairs. (Nhà thơ thường bị chê trách là một kẻ sống mơ mộng, quan tâm đến những giấc mơ ban ngày hơn là những công việc thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To live like a lotus-eater": Sống một cuộc sống nhàn hạ, tránh né trách nhiệm và lao động.
- Since retiring to the countryside, they have been living like lotus-eaters. (Kể từ khi nghỉ hưu về vùng quê, họ sống như những kẻ nhàn hạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lotus-eating (danh động từ/ danh từ): Hành động hoặc lối sống của một ; sự đắm chìm trong nhàn hạ và lạc thú.
- His year of lotus-eating came to an end when his savings ran out. (Năm sống nhàn hạ của anh ta đã kết thúc khi tiền tiết kiệm cạn kiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Hedonist: Người theo chủ nghĩa khoái lạc.
- Sybarite: Kẻ ưa xa hoa, hưởng lạc.
- Idler: Kẻ lười biếng.
Nguồn gốc và Ngữ cảnh Văn hóa
- Nguồn gốc thần thoại: Thuật ngữ bắt nguồn từ tác phẩm "Odyssey" của Homer, kể về những người ăn hoa sen () trên một hòn đảo. Ai ăn hoa sen này sẽ quên đi quê hương và trách nhiệm, chỉ muốn sống mãi trong sự thờ ơ và nhàn hạ mơ màng.
- Ngữ cảnh hiện đại: Ngày nay, từ này thường được dùng với hàm ý chỉ trích hoặc mỉa mai một người trốn tránh thực tế và trách nhiệm.
danh từ
- kẻ hưởng lạc, kẻ thích nhàn hạ