loufoque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thông tục):
- Gàn dở, điên rồ: Dùng để mô tả một người, ý tưởng hoặc hành vi kỳ quặc, lập dị, không theo lẽ thường.
- Kỳ cục, nực cười: Chỉ điều gì đó lố bịch, buồn cười vì tính chất vô lý hoặc phi logic của nó.
Danh từ (thông tục):
- Người gàn dở, người điên rồ: Chỉ một người có cách cư xử, suy nghĩ kỳ quặc, lập dị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a une idée loufoque pour résoudre ce problème. (Anh ấy có một ý tưởng gàn dở để giải quyết vấn đề này.)
- C'est une situation complètement loufoque ! (Đó là một tình huống hoàn toàn kỳ cục/nực cười!)
- Ton chapeau est un peu loufoque. (Cái mũ của cậu hơi kỳ cục.)
Danh từ:
- Ne l'écoute pas, c'est un vrai loufoque. (Đừng nghe hắn ta, đó là một kẻ gàn dở thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la loufoque": Một cách thức kỳ quặc, lố bịch.
- Il fait tout à la loufoque. (Hắn ta làm mọi thứ một cách kỳ quặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Loufoquerie (danh từ, giống cái): Hành động hoặc lời nói gàn dở, kỳ cục.
- Ses loufoqueries nous font toujours rire. (Những trò gàn dở của anh ấy luôn làm chúng tôi cười.)
- Louftingue (tính từ/danh từ, thông tục): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là gàn dở, điên rồ.
- C'est une histoire louftingue. (Đó là một câu chuyện điên rồ.)
Từ đồng nghĩa
- Dingue (thông tục): Điên, gàn.
- Bizarre: Kỳ lạ.
- Farfelu: Kỳ quặc, viển vông.
- Saugrenu: Lố bịch, vô lý.
Từ trái nghĩa
- Sérieux: Nghiêm túc.
- Sensé: Hợp lý, có lý.
- Normal: Bình thường.
tính từ (thông tục)
- gàn dở, điên rồ
- kỳ cục nực cười
- Une histoire loufoquemột chuyện kỳ cục nực cười
danh từ
- (thông tục) người gàn dở, người điên rồ