loup-garou

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ma chó sói: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tảmột người khả năng biến hình thành sói hoặc mang hình dạng lai giữa người sói, đặc biệt vào những đêm trăng tròn.
    • Người càu cạu: (Nghĩa bóng, ít dùng hơn) Chỉ một người tính khí gắt gỏng, khó chịu, hay cáu kỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La légende raconte qu'un loup-garou rôde dans ces bois. (Truyền thuyết kể rằng một ma chó sói lang thang trong khu rừng này.)
    • Ne sois pas un loup-garou ce matin ! (Đừng làm người càu cạu sáng nay thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être un loup-garou": là một ma sói hoặc (theo nghĩa bóng) là một người rất khó tính.

    • Dans ce film, il est un loup-garou. (Trong bộ phim này, anh tamột ma sói.)
  • "crier au loup-garou": la lên, báo động về một mối nguy hiểm ( thật hoặc tưởng tượng).

    • Il ne faut pas crier au loup-garou pour un petit problème. (Không nên la lên một vấn đề nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycanthrope (n.m): (Thuật ngữ) Người bị chứng hóa sói, từ đồng nghĩa học thuật với "loup-garou".
  • Garou (n.m): (Từ rút gọn, thông tục) Cách gọi tắt của "loup-garou".
Từ đồng nghĩa
  • Homme-loup: Người sói.
  • Métamorphe: Người khả năng biến hình (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir vu le loup-garou: (Thành ngữ, hài hước) Có vẻ mặt mệt mỏi, cáu kỉnh, như thể vừa gặp ma sói.
    • Regarde-le, on dirait qu'il a vu le loup-garou ! (Nhìn anh ta kìa, trông như thể anh ta vừa gặp ma sói vậy!)
danh từ giống đực
  1. ma chó sói
  2. người càu cạu