lourdaud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vụng về, đần độn: Dùng để miêu tả một người có cử chỉ, hành động chậm chạp, thiếu sự nhanh nhẹn và khéo léo, thường gây ra cảm giác nặng nề.
- Thô kệch, thiếu tinh tế: Có thể chỉ phong cách, lời nói hoặc cách cư xử thiếu sự tế nhị, thanh lịch.
Danh từ giống đực:
- Người vụng về, người đần độn: Chỉ một người (nam) có đặc điểm như được miêu tả ở tính từ trên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a des gestes lourdauds. (Anh ta có những cử chỉ vụng về.)
- Son humour est un peu lourdaud. (Khiếu hài hước của anh ta hơi thô kệch.)
- Danh từ giống đực:
- C'est un vrai lourdaud, il casse tout ce qu'il touche. (Hắn đúng là một kẻ vụng về, hắn làm vỡ mọi thứ hắn chạm vào.)
- Ne sois pas un lourdaud, fais attention à tes paroles. (Đừng có làm thằng đần, hãy chú ý đến lời nói của mày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "air lourdaud": vẻ ngoài/vẻ mặt đần độn, thô kệch.
- Il a un air lourdaud qui cache en réalité une grande finesse. (Vẻ ngoài đần độn của anh ấy thực ra che giấu một sự tinh tế lớn.)
- "manières lourdaudes": cách cư xử/cử chỉ vụng về.
- Ses manières lourdaudes le trahissent dans les soirées mondaines. (Những cử chỉ vụng về của anh ta tố cáo anh ta trong các buổi tiệc sang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lourdaude (danh từ giống cái): người phụ nữ vụng về, đần độn.
- Elle se sentait comme une lourdaude à côté de ces danseuses. (Cô ấy cảm thấy mình như một kẻ vụng về bên cạnh những vũ công đó.)
- Lourdeur (danh từ giống cái): sự nặng nề, sự vụng về.
- La lourdeur de ses pas résonnait dans le couloir. (Sự nặng nề trong bước chân của hắn vang lên trong hành lang.)
Từ đồng nghĩa
- Maladroit (adj): vụng về.
- Gauche (adj): vụng về, lóng ngóng.
- Balourd (n/adj): người thô kệch, vụng về.
Từ trái nghĩa
- Adroit (adj): khéo léo.
- Léger (adj): nhẹ nhàng, thanh thoát.
- Élégant (adj): thanh lịch, tao nhã.
Thành ngữ liên quan
- Être lourd comme un âne (nghĩa bóng): nặng nề/đần như con lừa. (Đây là một cách so sánh mạnh mẽ hơn để nhấn mạnh sự vụng về, chậm chạp.)
- Arrête de marcher comme ça, tu es lourd comme un âne ! (Đừng có đi như thế nữa, mày nặng nề như con lừa ấy!)
tính từ
- vụng về, đần độn
danh từ giống đực
- người vụn về đần độn