lourdaud

tính từ
  1. vụng về, đần độn
danh từ giống đực
  1. người vụn về đần độn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "lourdaud"

lourdaud
Un lourdaud trébuche sur une racine en traversant la forêt.