adroit
/ə'drɔit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khéo tay: Chỉ khả năng thực hiện các công việc thủ công hoặc vận động một cách tinh tế, chính xác bằng đôi tay.
- Khéo léo, khôn khéo: Chỉ sự tinh tế, nhanh nhạy và hiệu quả trong cách xử sự, ứng phó với các tình huống, đặc biệt là trong giao tiếp hoặc ngoại giao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle est très adroite pour coudre. (Cô ấy rất khéo tay trong việc may vá.)
- Un artisan adroit peut créer de véritables œuvres d'art. (Một người thợ thủ công khéo léo có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật thực sự.)
- Il a fait une réponse adroite pour éviter le conflit. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời khôn khéo để tránh xung đột.)
- Le négociateur a été adroit dans ses propositions. (Nhà đàm phán đã rất khéo léo trong các đề xuất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être adroit de ses mains: Có đôi tay khéo léo.
- Pour être horloger, il faut être adroit de ses mains. (Để trở thành thợ đồng hồ, cần phải có đôi tay khéo léo.)
Avec adresse: Một cách khéo léo, tài tình (sử dụng danh từ "adresse" cùng gốc).
- Il a résolu le problème avec une grande adresse. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách rất khéo léo.)
Biến thể và từ gần giống
Adroitement (phó từ): một cách khéo léo, khôn khéo.
- Il a manœuvré la voiture adroitement dans la rue étroite. (Anh ấy đã điều khiển chiếc xe một cách khéo léo trên con phố chật hẹp.)
Adresse (danh từ giống cái): sự khéo léo, tài khéo; cũng có nghĩa là địa chỉ.
- Félicitations pour ton adresse ! (Chúc mừng vì sự khéo léo của bạn!)
Từ đồng nghĩa
- Habile: tài giỏi, khéo léo.
- Ingénieux: tài tình, khéo léo (thiên về sáng tạo).
- Malin: tinh ranh, khôn ngoan (có thể mang sắc thái tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Maladroit: vụng về, không khéo léo.
- Gauche: vụng về, lóng ngóng.
tính từ
- khéo tay
- Être adroit de ses mainskhéo tay
- khéo léo, khôn khéo
- Diplomate adroitnhà ngoại giao khôn khéo
- "Répondre avec d'adroits ménagements" (Michelet)đối đáp dè dặt nhưng khôn khéo