adroit

/ə'drɔit/
Học thuật
Thân thiện
adroit

Il découpe le papier avec des gestes adroits.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo tay: Chỉ khả năng thực hiện các công việc thủ công hoặc vận động một cách tinh tế, chính xác bằng đôi tay.
    • Khéo léo, khôn khéo: Chỉ sự tinh tế, nhanh nhạy hiệu quả trong cách xử sự, ứng phó với các tình huống, đặc biệttrong giao tiếp hoặc ngoại giao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle est très adroite pour coudre. ( ấy rất khéo tay trong việc may vá.)
    • Un artisan adroit peut créer de véritables œuvres d'art. (Một người thợ thủ công khéo léo có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật thực sự.)
    • Il a fait une réponse adroite pour éviter le conflit. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời khôn khéo để tránh xung đột.)
    • Le négociateur a été adroit dans ses propositions. (Nhà đàm phán đã rất khéo léo trong các đề xuất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être adroit de ses mains: đôi tay khéo léo.

    • Pour être horloger, il faut être adroit de ses mains. (Để trở thành thợ đồng hồ, cần phải đôi tay khéo léo.)
  • Avec adresse: Một cách khéo léo, tài tình (sử dụng danh từ "adresse" cùng gốc).

    • Il a résolu le problème avec une grande adresse. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách rất khéo léo.)
Biến thể từ gần giống
  • Adroitement (phó từ): một cách khéo léo, khôn khéo.

    • Il a manœuvré la voiture adroitement dans la rue étroite. (Anh ấy đã điều khiển chiếc xe một cách khéo léo trên con phố chật hẹp.)
  • Adresse (danh từ giống cái): sự khéo léo, tài khéo; cũng có nghĩađịa chỉ.

    • Félicitations pour ton adresse ! (Chúc mừng sự khéo léo của bạn!)
Từ đồng nghĩa
  • Habile: tài giỏi, khéo léo.
  • Ingénieux: tài tình, khéo léo (thiên về sáng tạo).
  • Malin: tinh ranh, khôn ngoan (có thể mang sắc thái tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Maladroit: vụng về, không khéo léo.
  • Gauche: vụng về, lóng ngóng.
adroit

Il découpe le papier avec des gestes adroits.

tính từ
  1. khéo tay
    • Être adroit de ses mains
      khéo tay
  2. khéo léo, khôn khéo
    • Diplomate adroit
      nhà ngoại giao khôn khéo
    • "Répondre avec d'adroits ménagements" (Michelet)
      đối đáp dè dặt nhưng khôn khéo

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "adroit"