lousily
/'lauzili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tồi tệ, một cách kém cỏi: "lousily" mô tả một hành động được thực hiện với chất lượng rất thấp, một cách vụng về hoặc không đạt yêu cầu.
- Một cách đáng khinh, một cách đê tiện: "lousily" cũng có thể diễn tả một hành vi hoặc thái độ hèn hạ, thấp kém về mặt đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The job was done lousily and had to be redone. (Công việc đã được thực hiện một cách tồi tệ và phải làm lại.)
- He treated his friends lousily, betraying their trust. (Anh ta đối xử với bạn bè một cách đê tiện, phản bội lại lòng tin của họ.)
- She sang lousily because she was very nervous. (Cô ấy hát một cách kém cỏi vì quá lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to behave lousily": cư xử một cách đáng khinh, hèn hạ.
- After the argument, he behaved lousily by spreading rumors. (Sau cuộc cãi vã, anh ta đã cư xử một cách đê tiện bằng cách lan truyền tin đồn.)
"to perform lousily": biểu diễn/thực hiện một cách tệ hại.
- The team performed lousily in the first half of the match. (Đội đã thi đấu một cách tệ hại trong hiệp một của trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lousy (tính từ): tồi tệ, kém cỏi, đáng khinh.
- He has a lousy attitude. (Anh ta có một thái độ tồi tệ.)
- We had lousy weather during our vacation. (Chúng tôi gặp thời tiết tồi tệ trong kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Badly: một cách tệ hại, kém.
- Poorly: một cách kém cỏi.
- Shabbily: một cách tồi tàn, hèn mọn (về mặt đạo đức).
- Despicably: một cách đáng khinh, đê tiện.
Từ trái nghĩa
- Well: một cách tốt.
- Excellently: một cách xuất sắc.
- Honorably: một cách đàng hoàng, danh dự.