loosely

/'lu:sli/
Học thuật
Thân thiện
loosely

The scarf is loosely wrapped around her neck.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ: Diễn tả việc đó được buộc, kết nối, hoặc tổ chức một cách không chặt, dễ dàng thay đổi hoặc tháo ra.
    • Một cách mơ hồ, không chính xác: Diễn tả việc sử dụng ngôn ngữ, định nghĩa, hoặc ý tưởng một cách không chính xác hoặc thiếu chi tiết cụ thể.
    • Một cách thoải mái, thư giãn: Diễn tả trạng thái hoặc cách thức thực hiện một cách không căng thẳng, không cứng nhắc.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The rope was tied loosely around the post. (Sợi dây được buộc một cách lỏng lẻo quanh cột.)
    • The term is often used loosely to describe any kind of problem. (Thuật ngữ này thường được dùng một cách mơ hồ để mô tả bất kỳ loại vấn đề nào.)
    • He held the reins loosely as the horse walked. (Anh ấy cầm dây cương một cách thoải mái khi con ngựa đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loosely based on": dựa một cách phóng khoáng, không sát nguyên tác.
    • The film is loosely based on historical events. (Bộ phim được dựng một cách phóng khoáng dựa trên các sự kiện lịch sử.)
  • "Loosely speaking": nói một cách đại khái, nói chung.
    • Loosely speaking, all mammals are warm-blooded. (Nói một cách đại khái, tất cả động vật đều loài máu nóng.)
  • "Loosely coupled" (trong công nghệ thông tin): kết nối lỏng lẻo, ít phụ thuộc.
    • The software modules are loosely coupled, making the system more flexible. (Các -đun phần mềm được kết nối lỏng lẻo, giúp hệ thống linh hoạt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Loose (tính từ): lỏng lẻo, rộng, không chặt.
    • She wore a loose dress. ( ấy mặc một chiếc váy rộng.)
  • Loosen (động từ): nới lỏng, làm cho lỏng ra.
    • He had to loosen his tie. (Anh ấy phải nới lỏng cà vạt của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaccurately: một cách không chính xác.
  • Vaguely: một cách mơ hồ.
  • Freely: một cách tự do, thoải mái.
  • Slackly: một cách chùng, lỏng.
Từ trái nghĩa
  • Tightly: một cách chặt chẽ.
  • Precisely: một cách chính xác.
  • Rigorously: một cách nghiêm ngặt.
loosely

The scarf is loosely wrapped around her neck.

phó từ
  1. lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "loosely"

Từ có nhắc đến "loosely"