loosely

/'lu:sli/
phó từ
  1. lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "loosely"

Từ có nhắc đến "loosely"

loosely
The scarf is loosely wrapped around her neck.