louveterie

Học thuật
Thân thiện
louveterie

Une équipe de louveterie surveille la forêt à la recherche de traces de loup.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự săn sói; sự diệt sói: Chỉ hoạt động hoặc công việc săn bắn, tiêu diệt những con sói.
    • Đoàn săn sói: Chỉ một tổ chức, đội ngũ hoặc nhóm người được thành lập với mục đích chuyên săn bắn sói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La louveterie était une institution officielle sous l'Ancien Régime. (Đoàn săn sóimột tổ chức chính thức dưới thời chế độ .)
    • La pratique de la louveterie a contribué à la disparition du loup dans certaines régions. (Hoạt động săn sói đã góp phần vào sự biến mất của loài sóimột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lieutenant de louveterie": Một chức danh cụ thể, chỉ người chỉ huy hoặc tổ chức đoàn săn sói. Đâymột thuật ngữ lịch sử.
    • Le lieutenant de louveterie était responsable de l'organisation des battues. (Người chỉ huy đoàn săn sói chịu trách nhiệm tổ chức các cuộc vây bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Louveter (động từ, cổ): hành động săn sói.
  • Louveteau (danh từ giống đực): con sói con. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt, chỉ con non của loài sói, không phảibiến thể trực tiếp của "louveterie").
Từ đồng nghĩa
  • Chasse au loup: cuộc săn sói.
  • Destruction des loups: sự tiêu diệt sói.
Lưu ý về cách dùng
  • "Louveterie" là một từ tính lịch sử, chuyên ngành. Ngày nay, ít được dùng trong ngữ cảnh thông thường do hoạt động săn bắn sói không còn phổ biến được quảnchặt chẽ. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc liên quan đến quảnđộng vật hoang thời xưa.
louveterie

Une équipe de louveterie surveille la forêt à la recherche de traces de loup.

danh từ giống cái
  1. sự săn sói; sự diệt sói
  2. đoàn săn sói
    • Lieutenant de louveterie
      người tổ chức đoàn săn sói

Từ gần giống