louveterie
Học thuậtThân thiện
Une équipe de louveterie surveille la forêt à la recherche de traces de loup.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự săn sói; sự diệt sói: Chỉ hoạt động hoặc công việc săn bắn, tiêu diệt những con sói.
- Đoàn săn sói: Chỉ một tổ chức, đội ngũ hoặc nhóm người được thành lập với mục đích chuyên săn bắn sói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La louveterie était une institution officielle sous l'Ancien Régime. (Đoàn săn sói là một tổ chức chính thức dưới thời chế độ cũ.)
- La pratique de la louveterie a contribué à la disparition du loup dans certaines régions. (Hoạt động săn sói đã góp phần vào sự biến mất của loài sói ở một số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lieutenant de louveterie": Một chức danh cụ thể, chỉ người chỉ huy hoặc tổ chức đoàn săn sói. Đây là một thuật ngữ lịch sử.
- Le lieutenant de louveterie était responsable de l'organisation des battues. (Người chỉ huy đoàn săn sói chịu trách nhiệm tổ chức các cuộc vây bắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Louveter (động từ, cổ): hành động săn sói.
- Louveteau (danh từ giống đực): con sói con. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt, chỉ con non của loài sói, không phải là biến thể trực tiếp của "louveterie").
Từ đồng nghĩa
- Chasse au loup: cuộc săn sói.
- Destruction des loups: sự tiêu diệt sói.
Lưu ý về cách dùng
- "Louveterie" là một từ có tính lịch sử, chuyên ngành. Ngày nay, nó ít được dùng trong ngữ cảnh thông thường do hoạt động săn bắn sói không còn phổ biến và được quản lý chặt chẽ. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc liên quan đến quản lý động vật hoang dã thời xưa.
Une équipe de louveterie surveille la forêt à la recherche de traces de loup.
danh từ giống cái
- sự săn sói; sự diệt sói
- đoàn săn sói
- Lieutenant de louveteriengười tổ chức đoàn săn sói