love-lorn
/'lʌvlɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sầu muộn vì tình, thất tình: Trạng thái buồn bã, đau khổ do tình yêu không được đáp lại, bị từ chối hoặc mất đi.
- Bị tình phụ, bị bỏ rơi: Cảm giác của người bị người mình yêu ruồng bỏ hoặc phản bội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the breakup, he wandered the streets, a love-lorn figure. (Sau khi chia tay, anh ta lang thang trên các con phố, một hình ảnh sầu muộn vì tình.)
- She wrote love-lorn poetry about her unrequited feelings. (Cô ấy viết những bài thơ thất tình về mối tình đơn phương của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Love-lorn sigh": Tiếng thở dài thất tình.
- He let out a love-lorn sigh while looking at her old photograph. (Anh ta thở dài một tiếng thất tình khi nhìn bức ảnh cũ của cô ấy.)
"Love-lorn heart": Trái tim sầu muộn vì tình.
- Nothing could heal her love-lorn heart. (Không gì có thể chữa lành trái tim thất tình của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Lovelorn (adj): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) của "love-lorn", cùng nghĩa.
- Forlorn (adj): Cô đơn, buồn bã, tuyệt vọng (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong tình yêu).
- Heartsick (adj): Đau lòng, sầu não (thường do thất tình hoặc thất vọng).
Từ đồng nghĩa
- Jilted: Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ (đặc biệt bởi người yêu).
- Spurned: Bị khước từ, bị từ chối (trong tình yêu).
- Unrequited in love: Yêu đơn phương, tình cảm không được đáp lại.
Thành ngữ liên quan
To be sick with love: Đau khổ vì tình, ốm vì tương tư.
- Ever since he left, she has been sick with love. (Kể từ khi anh ta đi, cô ấy cứ đau khổ vì tình.)
To have a broken heart: Trái tim tan vỡ.
- The love-lorn young man was nursing a broken heart. (Chàng trai thất tình ấy đang ôm ấp một trái tim tan vỡ.)
tính từ
- sầu muộn vì tình; thất tình; bị tình phụ, bị bỏ rơi