love-lorn

/'lʌvlɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
love-lorn

A young woman sits alone on a park bench, looking love-lorn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sầu muộn tình, thất tình: Trạng thái buồn bã, đau khổ do tình yêu không được đáp lại, bị từ chối hoặc mất đi.
    • Bị tình phụ, bị bỏ rơi: Cảm giác của người bị người mình yêu ruồng bỏ hoặc phản bội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the breakup, he wandered the streets, a love-lorn figure. (Sau khi chia tay, anh ta lang thang trên các con phố, một hình ảnh sầu muộn tình.)
    • She wrote love-lorn poetry about her unrequited feelings. ( ấy viết những bài thơ thất tình về mối tình đơn phương của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Love-lorn sigh": Tiếng thở dài thất tình.

    • He let out a love-lorn sigh while looking at her old photograph. (Anh ta thở dài một tiếng thất tình khi nhìn bức ảnh của ấy.)
  • "Love-lorn heart": Trái tim sầu muộn tình.

    • Nothing could heal her love-lorn heart. (Không có thể chữa lành trái tim thất tình của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lovelorn (adj): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "love-lorn", cùng nghĩa.
  • Forlorn (adj): Cô đơn, buồn bã, tuyệt vọng (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong tình yêu).
  • Heartsick (adj): Đau lòng, sầu não (thường do thất tình hoặc thất vọng).
Từ đồng nghĩa
  • Jilted: Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ (đặc biệt bởi người yêu).
  • Spurned: Bị khước từ, bị từ chối (trong tình yêu).
  • Unrequited in love: Yêu đơn phương, tình cảm không được đáp lại.
Thành ngữ liên quan
  • To be sick with love: Đau khổ tình, ốm tương tư.

    • Ever since he left, she has been sick with love. (Kể từ khi anh ta đi, ấy cứ đau khổ tình.)
  • To have a broken heart: Trái tim tan vỡ.

    • The love-lorn young man was nursing a broken heart. (Chàng trai thất tình ấy đang ôm ấp một trái tim tan vỡ.)
love-lorn

A young woman sits alone on a park bench, looking love-lorn.

tính từ
  1. sầu muộn tình; thất tình; bị tình phụ, bị bỏ rơi

Từ chứa "love-lorn"