lovebird
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẹt uyên ương: "lovebird" là một loại vẹt nhỏ có nguồn gốc từ châu Phi, nổi tiếng vì hành động thể hiện tình cảm với bạn tình của chúng. Loài vẹt này thường sống thành cặp và rất gắn bó.
- Uyên ương (nghĩa bóng): Trong ngôn ngữ thông tục, "lovebird" còn dùng để chỉ một cặp đôi đang yêu nhau, đặc biệt là những người thường xuyên thể hiện tình cảm công khai.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (loài vẹt):
- The lovebird is a popular pet because of its affectionate nature. (Vẹt uyên ương là thú cưng phổ biến vì bản tính âu yếm của chúng.)
- Lovebirds are small parrots that often sit close together. (Vẹt uyên ương là loài vẹt nhỏ thường ngồi sát cạnh nhau.)
Nghĩa bóng (cặp đôi):
- Look at those two lovebirds holding hands in the park. (Nhìn hai uyên ương kia đang nắm tay nhau trong công viên kìa.)
- The new couple are real lovebirds; they never leave each other's side. (Cặp đôi mới thực sự là uyên ương; họ không bao giờ rời xa nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be lovebirds": dùng để mô tả một cặp đôi rất tình cảm và gắn bó.
- My grandparents are still lovebirds after 50 years of marriage. (Ông bà tôi vẫn là uyên ương sau 50 năm kết hôn.)
"to act like lovebirds": thể hiện hành vi tình tứ, thân mật giống như vẹt uyên ương.
- They were acting like lovebirds at the party, whispering and laughing together. (Họ đã hành xử như uyên ương tại bữa tiệc, thì thầm và cười đùa cùng nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Lovebird (danh từ, giữ nguyên): không có biến thể khác, nhưng có thể được dùng ở số nhiều "lovebirds" để chỉ nhiều cặp hoặc nhiều con vẹt.
- Lovebird-like (tính từ): giống vẹt uyên ương, hoặc giống hành vi của một cặp đôi tình cảm.
- Their lovebird-like behavior was adorable. (Hành vi giống uyên ương của họ thật đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Sweethearts: người yêu, cặp tình nhân.
- Couple: cặp đôi (nói chung), nhưng không mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ như "lovebird".
- Parakeet (vẹt đuôi dài): một loại vẹt nhỏ khác, nhưng không phải là vẹt uyên ương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pair up with: kết đôi, ghép cặp.
- The two lovebirds paired up quickly at the party. (Hai uyên ương đã kết đôi nhanh chóng tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Birds of a feather flock together: ngưu tầm ngưu, mã tầm mã; chỉ những người có cùng sở thích hoặc tính cách thường tụ tập với nhau.
- They are both so romantic; birds of a feather flock together. (Cả hai đều rất lãng mạn; ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.)