lovelace

/'lʌvleis/
Học thuật
Thân thiện
lovelace

Une femme élégante se méfie d'un lovelace à une réception mondaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tên Sở Khanh: Trong văn học, "lovelace" là một danh từ chỉ một người đàn ông quyến rũ, lịch lãm nhưng không chung thủy, chuyên quyến rũ lừa dối phụ nữ. Từ này xuất phát từ tên nhân vật Robert Lovelace trong tiểu thuyết Clarissa của Samuel Richardson.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a la réputation d'être un vrai lovelace. (Hắn ta có tiếngmột tay Sở Khanh chính hiệu.)
    • Méfie-toi de cet homme trop charmant, c'est un lovelace. (Hãy cảnh giác với người đàn ông quá quyến rũ đó, hắnmột Sở Khanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ chung (nom commun): Từ này thường được viết thường ("un lovelace") khi dùng để chỉ một kiểu người, mặc dù nguồn gốctừ một tên riêng.
    • Le quartier est connu pour être le repaire de plusieurs lovelaces. (Khu phố nổi tiếngsào huyệt của nhiều tay Sở Khanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Séducteur (danh từ giống đực): người quyến rũ, người tán tỉnh. (Từ này phổ biến trung lập hơn "lovelace").
  • Don Juan (danh từ giống đực): tên Đông Gioăng, chỉ người đàn ông đào hoa, thích chinh phục phụ nữ. (Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh số lượng hơn là sự lừa dối chủ đích).
Từ đồng nghĩa
  • Séducteur sans scrupule: kẻ quyến rũ liêm sỉ.
  • Cœur d'artichaut: trái tim dễ thay đổi, người dễ phải lòng người khác (nhưng ít hàm ý lừa dối hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "lovelace")

Thành ngữ liên quan
  • Être un Lovelace / jouer les Lovelace: Làm ra vẻ một tay Sở Khanh, cư xử như một Lovelace.
    • Arrête de jouer les Lovelace, tu finiras par te faire haïr. (Đừng giả vờ làm Sở Khanh nữa, rồi cậu sẽ bị người ta ghét cho xem.)
lovelace

Une femme élégante se méfie d'un lovelace à une réception mondaine.

danh từ giống đực
  1. (văn học) tên Sở Khanh

Từ có nhắc đến "lovelace"