backed

Adjective
  1. (phim, màng trên giấy ảnh) được phủ một lớp chất hấp thụ sángphía sau mặt thể sữa
  2. có mặt phía sau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

backed
The photographer loaded a roll of backed film into the camera.