low-budget

Học thuật
Thân thiện
low-budget

A local theater group is rehearsing a low-budget play.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ngân sách thấp, ít kinh phí: Dùng để mô tả một dự án, sản phẩm hoặc hoạt động được thực hiện với số tiền hoặc nguồn lực tài chính rất hạn chế.
    • Rẻ tiền, ít tiền: Chỉ những thứ được sản xuất hoặc cung cấp với chi phí thấp, thường dẫn đến chất lượng hoặc quy mô khiêm tốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They produced a low-budget independent film. (Họ đã sản xuất một bộ phim độc lập ít kinh phí.)
    • We need a low-budget solution for the marketing campaign. (Chúng tôi cần một giải pháp ít tốn kém cho chiến dịch marketing.)
    • The restaurant offers a low-budget lunch menu for students. (Nhà hàng cung cấp thực đơn bữa trưa rẻ tiền cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on a low-budget": Hoạt động với một ngân sách eo hẹp.
    • Our trip to Europe was strictly on a low-budget. (Chuyến đi châu Âu của chúng tôi hoàn toàn trong khuôn khổ ngân sách thấp.)
  • "Low-budget approach": Phương pháp hoặc cách tiếp cận tiết kiệm chi phí.
    • The company adopted a low-budget approach to survive the economic downturn. (Công ty đã áp dụng cách tiếp cận ngân sách thấp để tồn tại qua thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-cost (adj): chi phí thấp, rẻ. (Thường dùng thay thế cho "low-budget" trong một số ngữ cảnh).
    • We offer low-cost alternatives. (Chúng tôi cung cấp các lựa chọn thay thế chi phí thấp.)
  • Budget (adj): Rẻ, hợp túi tiền. (Dùng như một tính từ độc lập).
    • a budget airline (một hãng hàng không giá rẻ)
Từ đồng nghĩa
  • Inexpensive: Không đắt, rẻ.
  • Economical: Tiết kiệm, kinh tế.
  • Thrifty: Tằn tiện, tiết kiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "low-budget".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "low-budget".)

low-budget

A local theater group is rehearsing a low-budget play.

Adjective
  1. ít tiền, rẻ tiền, ít kinh phí

Từ tương tự