inexpensive
/,iniks'pensiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đắt, rẻ: Chỉ một món đồ, dịch vụ hoặc thứ gì đó có giá cả thấp hoặc phải chăng, không tiêu tốn nhiều tiền. Từ này mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh giá trị tốt so với số tiền bỏ ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This restaurant serves good, inexpensive food. (Nhà hàng này phục vụ đồ ăn ngon và không đắt.)
- We found an inexpensive solution to the problem. (Chúng tôi đã tìm ra một giải pháp ít tốn kém cho vấn đề.)
- She bought an inexpensive dress for the party. (Cô ấy đã mua một chiếc váy rẻ để dự tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inexpensive to maintain": rẻ, ít tốn kém để bảo trì.
- This car model is known for being inexpensive to maintain. (Mẫu xe này được biết đến là ít tốn kém để bảo trì.)
"Surprisingly inexpensive": rẻ một cách đáng ngạc nhiên.
- The hotel was surprisingly inexpensive for its quality. (Khách sạn rẻ một cách đáng ngạc nhiên so với chất lượng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Inexpensively (trạng từ): một cách rẻ tiền, ít tốn kém.
- You can travel quite inexpensively if you plan ahead. (Bạn có thể du lịch khá rẻ nếu lên kế hoạch trước.)
Từ đồng nghĩa
- Cheap: rẻ (có thể mang sắc thái tiêu cực về chất lượng).
- Low-cost: chi phí thấp.
- Affordable: có thể chi trả được, phải chăng.
- Economical: tiết kiệm, kinh tế.
Từ trái nghĩa
- Expensive: đắt đỏ.
- Costly: tốn kém.
- Pricey: mắc tiền.
tính từ
- không đắt, rẻ