low-ceilinged

Học thuật
Thân thiện
low-ceilinged

The family walks carefully through the low-ceilinged basement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trần thấp: Mô tả một căn phòng, không gian hoặc tòa nhà chiều cao từ sàn lên trần thấp hơn mức thông thường hoặc trung bình, thường gây cảm giác chật hẹp hoặc hơi ngột ngạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old cottage had a low-ceilinged living room that felt very cozy. (Ngôi nhà tranh một phòng khách trần thấp tạo cảm giác rất ấm cúng.)
    • He had to duck his head when walking through the low-ceilinged basement corridor. (Anh ấy phải cúi đầu khi đi qua hành lang tầng hầm trần thấp.)
    • The low-ceilinged attic was used for storage. (Gác mái trần thấp được dùng để chứa đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để mô tả kiến trúc cổ, tầng hầm, gác mái, hoặc những không gian được thiết kế chủ đích với trần thấp. có thể mang sắc thái trung tính (mô tả) hoặc hơi tiêu cực (gợi cảm giác bách).
Biến thể từ gần giống
  • High-ceilinged (adj): trần cao (từ trái nghĩa).
    • The ballroom was grand and high-ceilinged. (Phòng khiêu vũ rộng lớn trần cao.)
  • Ceiling (n): trần nhà.
  • Cramped (adj): chật chội (có thể do nhiều nguyên nhân, không chỉ trần thấp).
  • Confined (adj): chật hẹp, bị giới hạn.
Từ đồng nghĩa
  • With a low ceiling: trần thấp (cách diễn đạt mô tả hơn một tính từ ghép).
low-ceilinged

The family walks carefully through the low-ceilinged basement.

Adjective
  1. trần thấp hơn bình thường

Từ tương tự