low-class
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc tầng lớp thấp, hạ lưu: Dùng để chỉ những người, nhóm người hoặc đặc điểm liên quan đến vị trí kinh tế xã hội thấp nhất trong xã hội. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phân biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was criticized for making low-class jokes. (Anh ta bị chỉ trích vì kể những câu chuyện cười hạ lưu.)
- That behavior is considered very low-class. (Hành vi đó được coi là rất thô tục/kém sang.)
- The newspaper described the neighborhood as low-class. (Tờ báo mô tả khu phố đó là khu vực của tầng lớp thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"low-class tastes": thị hiếu/sở thích tầm thường, kém sang.
- The decor was dismissed as low-class tastes. (Cách trang trí bị coi thường là thể hiện thị hiếu kém sang.)
"low-class behavior": hành vi thô tục, thiếu tinh tế.
- His loud arguing in public was seen as low-class behavior. (Việc anh ta to tiếng tranh cãi nơi công cộng bị xem là hành vi thô tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Lower-class (adj): thuộc tầng lớp dưới, thấp hơn. Đây là một biến thể phổ biến và thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội học với tính trung lập hơn.
- Lower-class families often face more economic challenges. (Các gia đình thuộc tầng lớp dưới thường đối mặt với nhiều thách thức kinh tế hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Vulgar: thô tục, tầm thường.
- Unrefined: không tinh tế, thô thiển.
- Plebeian: bình dân, thuộc tầng lớp thấp (có thể mang tính lịch sử hoặc trang trọng).
Từ trái nghĩa
- High-class: thuộc tầng lớp cao, sang trọng.
- Upper-class: thuộc tầng lớp thượng lưu.
- Refined: tinh tế, lịch sự.
- Aristocratic: quý tộc.
Lưu ý sử dụng
Từ "low-class" thường mang hàm ý xúc phạm, miệt thị hoặc phân biệt đối xử dựa trên giai cấp. Nên thận trọng khi sử dụng. Trong các ngữ cảnh học thuật hoặc mô tả khách quan, các từ như "lower-income" (thu nhập thấp), "working-class" (giai cấp công nhân), hoặc "economically disadvantaged" (thiệt thòi về kinh tế) thường được ưa dùng hơn vì tính trung lập.
Adjective
- có vị trí kinh tế xã hội thấp nhất trong xã hội