proletarian

/proletarian/
Học thuật
Thân thiện
proletarian

A proletarian family gathers for a simple meal in their modest apartment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về giai cấp vô sản: "proletarian" mô tả những đặc điểm, điều kiện sống, hoặc lợi ích liên quan đến giai cấp công nhân, những người lao động không sở hữu tư liệu sản xuất.
    • Mang tính chất của người lao động: Chỉ phong cách, văn hóa hoặc nguồn gốc xuất thân từ tầng lớp lao động.
  2. Danh từ:

    • Người vô sản: Một thành viên của giai cấp vô sản; người lao động làm công ăn lương, không sở hữu tư liệu sản xuất bán sức lao động của mình để kiếm sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The novel describes the harsh proletarian life in the industrial city. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống vô sản khắc nghiệt trong thành phố công nghiệp.)
    • She comes from a proud proletarian background. ( ấy xuất thân từ một gia đình vô sản đáng tự hào.)
  • Danh từ:

    • He was a true proletarian who worked in the factory his whole life. (Ông ấy một người vô sản thực thụ, người đã làm việc trong nhà máy suốt cả cuộc đời.)
    • The revolution was led by proletarians and peasants. (Cuộc cách mạng được lãnh đạo bởi những người vô sản nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proletarian internationalism": chủ nghĩa quốc tế vô sản, tư tưởng về sự đoàn kết của giai cấp công nhân trên toàn thế giới vượt qua biên giới quốc gia.
  • "proletarian consciousness": ý thức giai cấp vô sản, sự nhận thức về vị trí lợi ích chung của giai cấp công nhân trong xã hội.
Biến thể từ gần giống
  • Proletariat (danh từ, số nhiều): giai cấp vô sản, toàn thể những người lao động làm công ăn lương.
    • The industrial revolution created a large proletariat. (Cách mạng công nghiệp đã tạo ra một giai cấp vô sản đông đảo.)
  • Proletarianize (động từ): làm cho trở thành vô sản hóa.
    • The economic crisis threatened to proletarianize the middle class. (Khủng hoảng kinh tế đe dọa sẽ vô sản hóa tầng lớp trung lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Working-class (thuộc giai cấp công nhân), laboring (lao động).
  • Danh từ: Worker (công nhân), laborer (người lao động chân tay), working-class person (người thuộc giai cấp công nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "Dictatorship of the proletariat": chuyên chính vô sản, một khái niệm lý thuyết về quyền lực nhà nước nằm trong tay giai cấp công nhân.
  • "Proletarian revolution": cách mạng vô sản, cuộc cách mạng nhằm lật đổ giai cấp tư sản thiết lập quyền lực của giai cấp công nhân.
proletarian

A proletarian family gathers for a simple meal in their modest apartment.

tính từ
  1. vô sản
danh từ
  1. người vô sản

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "proletarian"