low-grade

Học thuật
Thân thiện
low-grade

The teacher noticed the student's low-grade effort on the assignment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chất lượng thấp, hạng thấp, kém chất lượng: Dùng để mô tả một thứ đó chất lượng không tốt, thuộc loại thấp nhất hoặc dưới mức trung bình.
    • Nhẹ, không nghiêm trọng (về bệnh tật hoặc vấn đề): Trong y học hoặc một số ngữ cảnh, có thể chỉ mức độ nhẹ, không nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Chất lượng thấp:
    • The factory uses low-grade materials to cut costs. (Nhà máy sử dụng nguyên liệu hạng thấp để cắt giảm chi phí.)
    • He was fired for selling low-grade products as premium ones. (Anh ta bị sa thải bán sản phẩm chất lượng kém như hàng cao cấp.)
  • Mức độ nhẹ (bệnh tật):
    • She has been suffering from a low-grade fever for days. ( ấy bị sốt nhẹ đã nhiều ngày.)
    • The patient experiences low-grade pain in the joints. (Bệnh nhân cảm thấy đau nhẹcác khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Low-grade inflammation": Viêm mức độ nhẹ, mãn tính.
    • Obesity is often associated with low-grade inflammation throughout the body. (Béo phì thường liên quan đến tình trạng viêm nhẹ mãn tính khắp cơ thể.)
  • "Low-grade anxiety/depression": Lo âu/trầm cảm mức độ nhẹ, dai dẳng.
    • He manages his low-grade anxiety with meditation and exercise. (Anh ấy kiểm soát chứng lo âu nhẹ dai dẳng bằng thiền tập thể dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-grade (as a compound modifier): Thường được dùng kết hợp với danh từ khác để tạo thành cụm tính từ.
    • low-grade ore (quặng chất lượng thấp), low-grade fuel (nhiên liệu hạng thấp).
Từ đồng nghĩa
  • Inferior: Kém hơn, thấp kém hơn (về chất lượng).
  • Substandard: Dưới tiêu chuẩn, không đạt chuẩn.
  • Poor-quality: Chất lượng kém.
  • Mild: Nhẹ (về mức độ bệnh).
Từ trái nghĩa
  • High-grade: Hạng cao, chất lượng cao.
  • Top-grade: Loại tốt nhất.
  • Premium: Cao cấp.
  • Severe: Nghiêm trọng (về bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với từ "low-grade" đây tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "low-grade".)

low-grade

The teacher noticed the student's low-grade effort on the assignment.

Adjective
  1. hạng thấp, chất lượng thấp kém

Từ tương tự