low-key
Học thuậtThân thiện
A low-key celebration might involve just a few friends sharing a quiet dinner.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giản dị, kín đáo, không phô trương: "low-key" mô tả một phong cách, sự kiện hoặc tính cách nhẹ nhàng, đơn giản, không ồn ào hay gây chú ý.
- Có mức độ thấp, hạn chế về cường độ hoặc quy mô: "low-key" cũng có thể chỉ một cái gì đó được duy trì ở mức độ khiêm tốn, nhỏ hoặc ít mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She prefers a low-key birthday celebration with just close family. (Cô ấy thích một buổi tiệc sinh nhật giản dị chỉ với gia đình thân thiết.)
- The restaurant has a low-key atmosphere, perfect for a quiet dinner. (Nhà hàng có không khí kín đáo, hoàn hảo cho một bữa tối yên tĩnh.)
- His reaction to the news was surprisingly low-key. (Phản ứng của anh ấy trước tin đó lại kín đáo một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep something low-key": giữ cho điều gì đó ở mức độ đơn giản, không phức tạp hoặc không thu hút sự chú ý.
- Let's keep the meeting low-key and informal. (Hãy giữ cho cuộc họp thật đơn giản và không trang trọng.)
"a low-key affair": một sự kiện được tổ chức một cách kín đáo, không ồn ào.
- Their wedding was a low-key affair at the city hall. (Đám cưới của họ là một sự kiện kín đáo tại tòa thị chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Low-keyed (adj): một biến thể ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "low-key".
- He gave a low-keyed response to the criticism. (Anh ấy đã đưa ra một phản hồi kín đáo trước lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Understated: tinh tế, không phô trương.
- Subdued: trầm lắng, dịu.
- Muted: nhẹ nhàng, êm dịu.
- Unobtrusive: kín đáo, không gây chú ý.
Từ trái nghĩa
- High-key: ồn ào, nổi bật, cường độ cao.
- Flamboyant: màu mè, phô trương.
- Ostentatious: phô trương, khoe khoang.
- Loud: ồn ào, sặc sỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "low-key" với tư cách là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "low-key".)
A low-key celebration might involve just a few friends sharing a quiet dinner.
Adjective
- giản dị về phong cách
- hạn chế về chất lượng