restrained

/ris'treind/
tính từ
  1. bị kiềm chế, bị nén lại, bị dằn lại; tự chủ được
    • restrained anger
      cơn giận bị nén lại
  2. dè dặt, thận trọng
    • in restrained terms
      bằng những lời lẽ dè dặt
  3. giản dị; chừng mực, không quá đáng (văn)
    • restrained style
      văn giản dị; văn chừng mực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "restrained"

restrained
He wore a restrained suit to the business meeting.