low-pressure

/'lou'preʃə/
Học thuật
Thân thiện
low-pressure

A low-pressure salesperson listens patiently to a customer's questions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • áp suất thấp: Dùng để mô tả một hệ thống, môi trường hoặc tình trạng vật áp lực thấp hơn mức bình thường hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó.
    • Ít căng thẳng, thoải mái: (Nghĩa mở rộng, không chính thức) Dùng để mô tả một môi trường, công việc, hoặc tình huống ít áp lực, đòi hỏi hoặc căng thẳng, tạo cảm giác dễ chịu thư giãn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa vật ):

    • A low-pressure weather system is moving in, which may bring rain. (Một hệ thống thời tiết áp suất thấp đang di chuyển vào, có thể mang theo mưa.)
    • This is a low-pressure tire, suitable for off-road driving. (Đây lốp áp suất thấp, phù hợp cho việc lái xe địa hình.)
  • Tính từ (nghĩa mở rộng):

    • He enjoys his low-pressure job at the library. (Anh ấy thích công việc ít áp lựcthư viện.)
    • We had a low-pressure dinner with friends, just chatting and laughing. (Chúng tôi đã một bữa tối thoải mái với bạn bè, chỉ trò chuyện cười đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Low-pressure sales": Phương thức bán hàng nhẹ nhàng, không gây áp lực cho khách hàng.

    • The company is known for its low-pressure sales approach, which customers appreciate. (Công ty nổi tiếng với cách tiếp cận bán hàng nhẹ nhàng, điều khách hàng đánh giá cao.)
  • "Low-pressure environment": Môi trường ít căng thẳng.

    • The school strives to create a low-pressure environment for learning. (Ngôi trường nỗ lực tạo ra một môi trường học tập ít căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-pressure area (n): Vùng áp suất thấp (trong khí tượng học).

    • The storm formed over a low-pressure area in the ocean. (Cơn bão hình thành trên một vùng áp suất thấpđại dương.)
  • High-pressure (adj): áp suất cao; (nghĩa mở rộng) nhiều áp lực, căng thẳng.

    • He left his high-pressure job in finance. (Anh ấy đã rời bỏ công việc đầy áp lực trong ngành tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật : Reduced-pressure, sub-atmospheric.
  • Nghĩa mở rộng (ít căng thẳng): Relaxed, laid-back, unstressful, easygoing, casual.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "low-pressure" với tư cách một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "low-pressure".)

low-pressure

A low-pressure salesperson listens patiently to a customer's questions.

tính từ
  1. áp suất thấp

Từ tương tự