unaggressive
/'ʌnə'gresiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hung hăng, không hiếu chiến: Chỉ tính cách hoặc hành vi ôn hòa, không có xu hướng tấn công, tranh giành hoặc áp đặt người khác.
- Thụ động, không quyết đoán: Có thể mang nghĩa thiếu sự chủ động, quyết liệt cần thiết để đạt mục tiêu, thường trong bối cảnh công việc hoặc cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has an unaggressive personality and prefers to avoid arguments. (Anh ấy có tính cách không hung hăng và thích tránh những cuộc tranh cãi.)
- The company's unaggressive marketing strategy failed to capture new customers. (Chiến lược marketing không quyết đoán của công ty đã thất bại trong việc thu hút khách hàng mới.)
- The dog is known for being gentle and unaggressive. (Con chó được biết đến là hiền lành và không hung dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unaggressive stance": lập trường/lối tiếp cận ôn hòa, không hiếu chiến.
- The diplomat maintained an unaggressive stance during the tense negotiations. (Nhà ngoại giao duy trì một lập trường ôn hòa trong suốt các cuộc đàm phán căng thẳng.)
"unaggressive investment": sự đầu tư thận trọng, ít mạo hiểm.
- The pension fund focuses on unaggressive investments to preserve capital. (Quỹ hưu trí tập trung vào các khoản đầu tư thận trọng để bảo toàn vốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-aggressive (adj): không hung hăng (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
- Passive (adj): thụ động (nhấn mạnh việc thiếu hành động chủ động hơn là bản chất không gây hấn).
- Peaceable (adj): yêu chuộng hòa bình, hiền hòa (thiên về tích cực, ưa chuộng hòa bình).
Từ đồng nghĩa
- Nonviolent: bất bạo động.
- Gentle: hiền lành, dịu dàng.
- Meek: nhu mì, khiêm nhường (đôi khi mang nghĩa tiêu cực là yếu đuối).
- Submissive: dễ phục tùng, nhún nhường.
Từ trái nghĩa
- Aggressive: hung hăng, quyết đoán.
- Assertive: quả quyết, tự tin.
- Combative: hiếu chiến, thích tranh đấu.
- Belligerent: hăm he, gây hấn.
tính từ
- không có tính chất xâm lược
- không có tính chất công kích
- không có tính chất gây sự