low-spirited
/'lou'spiritid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chán nản, buồn rầu, ủ rũ: Trạng thái tinh thần xuống thấp, thiếu năng lượng và niềm vui, thường do thất vọng, mệt mỏi hoặc buồn bã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After receiving the bad news, he felt very low-spirited for days. (Sau khi nhận được tin xấu, anh ấy cảm thấy rất chán nản trong nhiều ngày.)
- The rainy weather made everyone in the office seem low-spirited. (Thời tiết mưa khiến mọi người trong văn phòng trông có vẻ ủ rũ.)
- She gave a low-spirited sigh and returned to her work. (Cô ấy thở dài một cách buồn rầu và quay lại với công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel low-spirited": cảm thấy chán nản, tinh thần đi xuống.
- It's normal to feel low-spirited after such a big disappointment. (Cảm thấy chán nản sau một sự thất vọng lớn như vậy là điều bình thường.)
- "a low-spirited atmosphere": bầu không khí ảm đạm, thiếu sinh khí.
- A low-spirited atmosphere hung over the team after their loss. (Một bầu không khí ảm đạm bao trùm lên đội sau thất bại của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Low-spiritedness (danh từ): sự chán nản, tâm trạng buồn rầu.
- Her low-spiritedness was evident to all her friends. (Sự chán nản của cô ấy rõ ràng đối với tất cả bạn bè.)
- Spirited (tính từ): có tinh thần, sôi nổi. (Đây là từ gốc, mang nghĩa trái ngược khi không có tiền tố "low-").
Từ đồng nghĩa
- Downcast: rũ rượi, thất vọng.
- Dejected: chán nản, thất vọng.
- Gloomy: ảm đạm, u sầu.
- Melancholy: u sầu, buồn bã.
Từ trái nghĩa
- High-spirited: phấn chấn, sôi nổi.
- Cheerful: vui vẻ.
- Upbeat: lạc quan, vui vẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với từ "low-spirited" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "low-spirited" một cách cố định.)