low-spiritedness
/'lou'spiritidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chán nản, tâm trạng buồn bã, ủ rũ: Trạng thái tinh thần thấp kém, thiếu sức sống, nhiệt huyết và sự lạc quan. Đây là một cảm giác u sầu, không có hứng thú và năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A period of low-spiritedness often follows a major disappointment. (Một giai đoạn chán nản thường theo sau một sự thất vọng lớn.)
- Her low-spiritedness was evident from her lack of interest in usual activities. (Sự buồn bã của cô ấy thể hiện rõ qua việc thiếu hứng thú với các hoạt động thường ngày.)
- He tried to fight the low-spiritedness by going for a walk in nature. (Anh ấy cố gắng chống lại sự chán nản bằng cách đi dạo trong thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sink into low-spiritedness": chìm vào sự chán nản.
- After losing his job, he sank into a deep low-spiritedness. (Sau khi mất việc, anh ta chìm vào sự chán nản sâu sắc.)
"a wave of low-spiritedness": một cơn/đợt chán nản.
- A sudden wave of low-spiritedness overwhelmed her. (Một cơn chán nản bất ngờ ập đến khiến cô choáng ngợp.)
Biến thể và từ gần giống
Low-spirited (tính từ): chán nản, ủ rũ.
- She felt very low-spirited after hearing the bad news. (Cô ấy cảm thấy rất chán nản sau khi nghe tin xấu.)
Lowness of spirits (cụm danh từ): sự trầm cảm, tâm trạng thấp. (Đây là một cách diễn đạt cũ hơn, gần nghĩa với "low-spiritedness").
- The doctor noted his patient's general lowness of spirits. (Bác sĩ ghi nhận tâm trạng chung là buồn bã ở bệnh nhân của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Dejection: sự chán nản, thất vọng.
- Despondency: sự chán nản, thất vọng (ở mức độ nặng hơn).
- Melancholy: nỗi u sầu, buồn bã.
- Gloom: sự ảm đạm, u ám (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
- High-spiritedness: sự phấn chấn, hăng hái.
- Cheerfulness: sự vui vẻ.
- Exuberance: sự hồ hởi, tràn đầy sinh lực.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Trạng thái nó mô tả thường được diễn đạt bằng các cụm từ khác.)
danh từ
- sự chán nản