low-tech
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Công nghệ thấp, kỹ thuật thấp: Chỉ những phương pháp, thiết bị hoặc hệ thống không sử dụng công nghệ tiên tiến, phức tạp hoặc hiện đại, mà thay vào đó dựa vào các kỹ thuật đơn giản, cơ bản hoặc truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The school uses low-tech solutions like chalkboards and paper notebooks. (Trường học sử dụng các giải pháp công nghệ thấp như bảng phấn và vở giấy.)
- In some remote areas, farmers still rely on low-tech irrigation methods. (Ở một số vùng xa xôi, nông dân vẫn dựa vào các phương pháp tưới tiêu kỹ thuật thấp.)
- It's a very low-tech device, but it gets the job done. (Đó là một thiết bị công nghệ rất thấp, nhưng nó hoàn thành công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"low-tech approach": cách tiếp cận công nghệ thấp.
- The company adopted a low-tech approach to reduce costs. (Công ty đã áp dụng cách tiếp cận công nghệ thấp để giảm chi phí.)
"low-tech industry": ngành công nghiệp kỹ thuật thấp.
- Handicrafts are often considered a low-tech industry. (Thủ công mỹ nghệ thường được coi là một ngành công nghiệp kỹ thuật thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Low-technology (n): công nghệ thấp (danh từ hóa).
- The project focuses on appropriate low-technology. (Dự án tập trung vào công nghệ thấp phù hợp.)
High-tech (adj): công nghệ cao (từ trái nghĩa).
- The contrast between low-tech and high-tech solutions is evident. (Sự tương phản giữa các giải pháp công nghệ thấp và công nghệ cao là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Non-technological: phi công nghệ.
- Simple: đơn giản.
- Basic: cơ bản.
- Traditional: truyền thống (trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- "Keep it low-tech": giữ nó ở mức công nghệ thấp (thường là lời khuyên để đơn giản hóa).
- For this task, it's better to keep it low-tech. (Đối với nhiệm vụ này, tốt hơn là giữ nó ở mức công nghệ thấp.)
Adjective
- công nghệ thấp, kỹ thuật thấp