hi-tech

Học thuật
Thân thiện
hi-tech

A sleek hi-tech train glides silently into the station.

Định nghĩa

Tính từ: - Giống như, hoặc sử dụng công nghệ cao, hay các thiết bị tiên tiến hiện đại: Từ này mô tả một cái đó tính chất, đặc điểm hoặc sử dụng công nghệ tiên tiến, phức tạp hiện đại nhất.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company moved into a new hi-tech office building. (Công ty chuyển vào một tòa nhà văn phòng hi-tech mới.)
    • This is a very hi-tech piece of medical equipment. (Đây một thiết bị y tế rất hi-tech.)
    • He loves all kinds of hi-tech gadgets. (Anh ấy yêu thích tất cả các loại thiết bị hi-tech.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hi-tech" thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
    • The city is investing in hi-tech industries. (Thành phố đang đầu vào các ngành công nghiệp hi-tech.)
  • Có thể dùng để mô tả một phong cách, môi trường hoặc phương pháp tiếp cận.
    • The school uses a hi-tech approach to teaching. (Ngôi trường sử dụng một phương pháp giảng dạy hi-tech.)
Biến thể từ gần giống
  • High-tech (adj): Đây dạng viết đầy đủ phổ biến hơn của "hi-tech", cùng nghĩa.
    • The factory uses high-tech machinery. (Nhà máy sử dụng máy móc high-tech.)
  • Technology (n): Công nghệ.
  • Advanced (adj): Tiên tiến, cao cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Cutting-edge: Công nghệ tiên phong, mới nhất.
  • State-of-the-art: Hiện đại nhất, tân tiến nhất.
  • Advanced: Tiên tiến.
  • Sophisticated: Tinh vi, phức tạp.
Từ trái nghĩa
  • Low-tech: Công nghệ thấp, đơn giản.
  • Outdated: Lỗi thời.
  • Primitive: Nguyên thủy, thô sơ.
hi-tech

A sleek hi-tech train glides silently into the station.

Adjective
  1. giống như, hoặc sử dụng công nghệ cao, hay các thiết bị tiên tiến hiện đại

Từ trái nghĩa

Từ tương tự