low-tension

Học thuật
Thân thiện
low-tension

A technician installs a low-tension power line to the new building.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • điện áp thấp: Dùng để mô tả một hệ thống, thiết bị hoặc mạch điện được thiết kế để vận hànhmức điện áp tương đối thấp, an toàn hơn so với điện áp cao.
    • Có thể vận hành đượcđiều kiện điện áp thấp: Chỉ khả năng hoạt động ổn định hiệu quả khi sử dụng nguồn điện điện áp thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This lamp is designed for low-tension use, making it safer for households. (Chiếc đèn này được thiết kế để dùng với điện áp thấp, khiến an toàn hơn cho hộ gia đình.)
    • The factory installed a separate low-tension line for the control systems. (Nhà máy đã lắp đặt một đường dây điện áp thấp riêng biệt cho các hệ thống điều khiển.)
    • Always check if the equipment is low-tension before connecting it to a battery. (Luôn kiểm tra xem thiết bị phải loại điện áp thấp không trước khi kết nối với pin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low-tension cable": cáp điện áp thấp.

    • The low-tension cable is insulated differently from the high-voltage ones. (Cáp điện áp thấp được cách điện khác với các loại cáp cao thế.)
  • "low-tension circuit": mạch điện áp thấp.

    • The alarm system runs on a separate low-tension circuit. (Hệ thống báo động chạy trên một mạch điện áp thấp riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-voltage (adj): (thuật ngữ tương đương phổ biến hơn) điện áp thấp.

    • Low-voltage lighting is popular in garden design. (Chiếu sáng điện áp thấp phổ biến trong thiết kế sân vườn.)
  • High-tension (adj): cao thế, điện áp cao. (Từ trái nghĩa)

    • Keep a safe distance from high-tension power lines. (Giữ khoảng cách an toàn với đường dây điện cao thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-voltage: điện áp thấp.
  • Safe voltage: điện áp an toàn (trong ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ "low-tension" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật điện, điện tử an toàn điện. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "low-voltage" thường phổ biến hơn.
  • thường dùng để phân biệt với "high-tension" (cao thế) nhằm nhấn mạnh mức độ an toàn hoặc yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
low-tension

A technician installs a low-tension power line to the new building.

Adjective
  1. dễ hay có thể vận hành đượcđiều kiện điện áp thấp

Từ trái nghĩa