high-tension

/'hai'tenʃn/
Học thuật
Thân thiện
high-tension

A high-tension wire runs between two tall utility poles.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Điện học):
    • Cao thế, thế cao: Dùng để mô tả hệ thống, thiết bị, hoặc dây dẫn điện hoạt động hoặc mang điện áp (hiệu điện thế) rất cao, thường nguy hiểm. Đây thuật ngữ chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A high-tension power line runs across the field. (Một đường dây điện cao thế chạy ngang qua cánh đồng.)
    • Only qualified engineers are allowed to work on high-tension equipment. (Chỉ những kỹ sư chuyên môn mới được phép làm việc trên thiết bị cao thế.)
    • The city is powered by a high-tension grid. (Thành phố được cấp điện bởi một lưới điện cao thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-tension cable/wire": cáp/dây cao thế.

    • The birds were sitting on the high-tension wire. (Những con chim đang đậu trên sợi dây cao thế.)
  • "High-tension tower/pylon": cột điện cao thế.

    • The landscape was dotted with high-tension towers. (Cảnh quan điểm xuyết bởi những cột điện cao thế.)
Biến thể từ gần giống
  • High-voltage (adj): cao áp, cao thế (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
    • High-voltage transformers are essential for power distribution. (Máy biến áp cao áp rất cần thiết cho việc phân phối điện.)
Từ đồng nghĩa
  • High-voltage: cao áp.
  • HT (viết tắt): thường dùng trong kỹ thuật.
Lưu ý
  • "High-tension" một tính từ ghép (compound adjective) chuyên ngành. không được dùng với nghĩa "căng thẳng cao độ" (high stress/anxiety) trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa đó thường được diễn đạt bằng các cụm như "highly tense situation" hoặc "high-stress".
high-tension

A high-tension wire runs between two tall utility poles.

tính từ
  1. (điện học) thế cao, cao thế

Từ trái nghĩa