lowboy

/'loubɔi/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bàn trang điểm thấp ngăn kéo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lowboy"

lowboy
A carpenter sands the smooth surface of a lowboy in his workshop.