lowboy

/'loubɔi/
Học thuật
Thân thiện
lowboy

A carpenter sands the smooth surface of a lowboy in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ thấp ngăn kéo: Một loại đồ nội thất thấp, thường nhiều ngăn kéo, được dùng để đựng đồ thường được đặt trong phòng ngủ. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
    • Bàn trang điểm thấp: Một cách gọi khác cho loại tủ thấp này, thường được dùng làm bàn trang điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She keeps her jewelry in the top drawer of the lowboy. ( ấy cất trang sức của mình trong ngăn kéo trên cùng của chiếc tủ thấp.)
    • The antique lowboy in the bedroom is made of solid oak. (Chiếc tủ thấp cổ trong phòng ngủ được làm từ gỗ sồi nguyên khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang trí nội thất, "lowboy" thường được đặt đối xứng với một "highboy" (tủ cao ngăn kéo) để tạo sự cân đối trong không gian.
    • The designer paired a lowboy with a mirror above it to create a dressing area. (Nhà thiết kế kết hợp một tủ thấp với một tấm gương phía trên để tạo ra một góc trang điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Highboy (n): Tủ cao nhiều ngăn kéo, thường một món đồ đi kèm với "lowboy".
  • Chest of drawers (n): Tủ ngăn kéo (cách gọi chung, không chỉ rõ độ cao).
  • Dresser (n): Tủ ngăn kéo, thường dùng trong phòng ngủ (từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Dressing table: Bàn trang điểm (nhấn mạnh chức năng).
  • Bureau: Tủ ngăn kéo (từ thông dụng khác).
lowboy

A carpenter sands the smooth surface of a lowboy in his workshop.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bàn trang điểm thấp ngăn kéo

Từ gần giống

Từ chứa "lowboy"