lowbrowed

/'loubraud/
Học thuật
Thân thiện
lowbrowed

A man enjoys a lowbrowed comedy show on television.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trán thấp: Dùng để mô tả một người phần trán thấp, thường một đặc điểm hình thể.
    • mái thấp, tối tăm: Dùng để mô tả một công trình kiến trúc (như nhà cửa, cửa ra vào) phần mái hoặc cửa thấp, tạo cảm giác thấp thiếu ánh sáng.
    • Thiếu sự tinh tế, không gu thẩm mỹ hoặc trí tuệ cao: Mô tả sở thích, thị hiếu, hoặc phong cách mang tính chất bình dân, đại chúng, không cầu kỳ hoặc trí thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old cottage had a lowbrowed entrance that made tall visitors duck. (Ngôi nhà tranh một cửa vào thấp khiến những vị khách cao lớn phải cúi người.)
    • He was often unfairly judged for his lowbrowed appearance. (Anh ấy thường bị đánh giá một cách bất công vẻ ngoài trán thấp.)
    • Critics dismissed the film as lowbrowed entertainment for the masses. (Các nhà phê bình coi thường bộ phim đó thứ giải trí tầm thường cho quần chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lowbrowed humor": chỉ loại hài hước đơn giản, dễ hiểu, thường thiếu sự tinh tế.

    • The comedy show relied on lowbrowed humor, full of slapstick and silly jokes. (Chương trình hài kịch dựa vào sự hài hước tầm thường, đầy những trò hề vụng về những câu đùa ngớ ngẩn.)
  • "lowbrowed tastes": chỉ thị hiếu, sở thích phổ biến, đại chúng, không mang tính hàn lâm hay trí thức.

    • The magazine caters to lowbrowed tastes with its focus on celebrity gossip. (Tạp chí nhắm vào thị hiếu bình dân với việc tập trung vào tin đồn người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lowbrow (tính từ/danh từ): (thuộc về/thứ) văn hóa đại chúng, dễ tiếp cận, không đòi hỏi tri thức cao. Đây từ gốc phổ biến hơn.

    • He prefers lowbrow television shows. (Anh ấy thích những chương trình truyền hình đại chúng.)
  • Highbrow (tính từ/danh từ): (thuộc về/thứ) văn hóa cao cấp, trí thức, hàn lâm. Đây từ trái nghĩa.

    • She enjoys highbrow literature like classical poetry. ( ấy thích văn học cao cấp như thơ cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncultivated: thiếu sự trau dồi, tinh tế (về văn hóa).
  • Unrefined: không tinh tế, thô thiển.
  • Philistine: (danh từ) người thiếu hiểu biết hoặc coi thường văn hóa nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "lowbrowed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lowbrowed")

lowbrowed

A man enjoys a lowbrowed comedy show on television.

tính từ
  1. trán thấp (người)
  2. mái thấp; tối tăm; cửa ra vào thấp (nhà...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống